la concepción
quan niệm
concepción del mundo
quan niệm thế giới
concepción inicial
quan niệm ban đầu
sin concepción
không có quan niệm
nueva concepción
quan niệm mới
concepción filosófica
quan niệm triết học
concepción clara
quan niệm rõ ràng
concepción errónea
quan niệm sai lầm
tu concepción
quan niệm của bạn
concepción is a beautiful city in southern chile.
Concepción là một thành phố đẹp ở miền nam Chile.
the conception of the new plan took months of discussion.
Việc hình thành kế hoạch mới đã mất nhiều tháng thảo luận.
she has a clear conception of what she wants to achieve.
Cô ấy có một quan niệm rõ ràng về điều mình muốn đạt được.
the conception of this novel began during her travels.
Việc hình thành tiểu thuyết này bắt đầu trong chuyến du lịch của cô ấy.
concepción hosts many cultural events throughout the year.
Concepción tổ chức nhiều sự kiện văn hóa suốt cả năm.
the conception of the project required creative thinking.
Việc hình thành dự án này đòi hỏi tư duy sáng tạo.
his conception of justice differs from traditional views.
Quan niệm của anh ấy về công lý khác với quan điểm truyền thống.
the concepción museum showcases local art and history.
Bảo tàng Concepción trưng bày nghệ thuật và lịch sử địa phương.
they discussed the conception of the new policy.
Họ đã thảo luận về việc hình thành chính sách mới.
concepción lies near the biobío river.
Concepción nằm gần sông Bío-Bío.
the conception phase is crucial for success.
Giai đoạn hình thành là rất quan trọng đối với thành công.
her conception of modern art surprised the critics.
Quan niệm của cô ấy về nghệ thuật hiện đại đã làm ngạc nhiên các nhà phê bình.
la concepción
quan niệm
concepción del mundo
quan niệm thế giới
concepción inicial
quan niệm ban đầu
sin concepción
không có quan niệm
nueva concepción
quan niệm mới
concepción filosófica
quan niệm triết học
concepción clara
quan niệm rõ ràng
concepción errónea
quan niệm sai lầm
tu concepción
quan niệm của bạn
concepción is a beautiful city in southern chile.
Concepción là một thành phố đẹp ở miền nam Chile.
the conception of the new plan took months of discussion.
Việc hình thành kế hoạch mới đã mất nhiều tháng thảo luận.
she has a clear conception of what she wants to achieve.
Cô ấy có một quan niệm rõ ràng về điều mình muốn đạt được.
the conception of this novel began during her travels.
Việc hình thành tiểu thuyết này bắt đầu trong chuyến du lịch của cô ấy.
concepción hosts many cultural events throughout the year.
Concepción tổ chức nhiều sự kiện văn hóa suốt cả năm.
the conception of the project required creative thinking.
Việc hình thành dự án này đòi hỏi tư duy sáng tạo.
his conception of justice differs from traditional views.
Quan niệm của anh ấy về công lý khác với quan điểm truyền thống.
the concepción museum showcases local art and history.
Bảo tàng Concepción trưng bày nghệ thuật và lịch sử địa phương.
they discussed the conception of the new policy.
Họ đã thảo luận về việc hình thành chính sách mới.
concepción lies near the biobío river.
Concepción nằm gần sông Bío-Bío.
the conception phase is crucial for success.
Giai đoạn hình thành là rất quan trọng đối với thành công.
her conception of modern art surprised the critics.
Quan niệm của cô ấy về nghệ thuật hiện đại đã làm ngạc nhiên các nhà phê bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay