conchae

[Mỹ]/[ˈkɒŋʃiː]/
[Anh]/[ˈkɒŋʃiː]/

Dịch

n. vỏ của các loài mollusks, đặc biệt là vỏ của ốc biển; các khoang ở tai giữa

Cụm từ & Cách kết hợp

examine conchae

khám phá các xoang mũi

conchae shells

vỏ xoang mũi

analyzing conchae

phân tích các xoang mũi

conchae collection

bộ sưu tập xoang mũi

identifying conchae

xác định các xoang mũi

fragile conchae

xoang mũi dễ vỡ

ancient conchae

xoang mũi cổ đại

collecting conchae

sưu tập các xoang mũi

unique conchae

xoang mũi độc đáo

beautiful conchae

xoang mũi đẹp

Câu ví dụ

the surgeon carefully examined the patient's conchae to rule out any abnormalities.

Bác sĩ đã cẩn thận kiểm tra các xoang mũi của bệnh nhân để loại trừ bất kỳ bất thường nào.

nasal conchae increase the surface area for warming and humidifying inhaled air.

Các xoang mũi giúp tăng diện tích bề mặt để làm ấm và làm ẩm không khí hít vào.

inflammation of the conchae can lead to nasal congestion and difficulty breathing.

Viêm xoang mũi có thể dẫn đến nghẹt mũi và khó thở.

ct scans revealed significant conchae hypertrophy in the patient with chronic sinusitis.

Các xét nghiệm CT cho thấy sự phì đại đáng kể của xoang mũi ở bệnh nhân bị viêm xoang mãn tính.

the ent specialist recommended conchae reduction surgery to alleviate the patient's symptoms.

Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng đã đề xuất phẫu thuật thu nhỏ xoang mũi để làm giảm các triệu chứng của bệnh nhân.

superior, middle, and inferior conchae are the three types found in the nasal cavity.

Các xoang mũi trên, giữa và dưới là ba loại được tìm thấy trong khoang mũi.

allergies can cause swelling of the conchae, contributing to nasal discomfort.

Dị ứng có thể gây sưng các xoang mũi, góp phần gây ra sự khó chịu ở mũi.

the study investigated the role of conchae in regulating airflow through the nose.

Nghiên cứu đã điều tra vai trò của các xoang mũi trong việc điều chỉnh luồng không khí qua mũi.

conchae morphology varies among different species, reflecting adaptations to their environment.

Hình thái của các xoang mũi thay đổi khác nhau giữa các loài, phản ánh sự thích nghi với môi trường của chúng.

a turbinatectomy involves the surgical removal of the inferior conchae.

Một ca phẫu thuật cắt bỏ xoang mũi dưới liên quan đến việc loại bỏ phẫu thuật các xoang mũi dưới.

the doctor used a nasal endoscope to visualize the conchae and surrounding tissues.

Bác sĩ đã sử dụng nội soi mũi để quan sát các xoang mũi và mô xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay