| số nhiều | confraternities |
fraternity and confraternity
tình huynh đệ và hội huynh đệ
confraternity of believers
hội những người có đức tin
christian confraternity
hội huynh đệ Cơ đốc giáo
confraternity of charity
hội bác ái
confraternity of faith
hội đức tin
religious confraternity
hội huynh đệ tôn giáo
confraternity of hope
hội hy vọng
confraternity activities
hoạt động của hội huynh đệ
local confraternity
hội huynh đệ địa phương
confraternity members
thành viên của hội huynh đệ
the confraternity of artists gathered to discuss their latest projects.
tổ chức hội anh em của các nghệ sĩ đã tập hợp để thảo luận về các dự án mới nhất của họ.
joining a confraternity can provide valuable networking opportunities.
tham gia một hội anh em có thể mang lại những cơ hội kết nối có giá trị.
the confraternity organized a charity event to support local schools.
hội anh em đã tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ các trường học địa phương.
members of the confraternity pledged to uphold their shared values.
các thành viên của hội anh em đã cam kết bảo vệ các giá trị chung của họ.
the confraternity held a ceremony to welcome new members.
hội anh em đã tổ chức một buổi lễ để chào đón các thành viên mới.
through the confraternity, we can promote our cultural heritage.
thông qua hội anh em, chúng ta có thể quảng bá di sản văn hóa của mình.
the confraternity was known for its commitment to community service.
hội anh em nổi tiếng với cam kết phục vụ cộng đồng.
they established a confraternity to support young entrepreneurs.
họ đã thành lập một hội anh em để hỗ trợ các doanh nhân trẻ.
each year, the confraternity hosts a festival to celebrate their history.
mỗi năm, hội anh em tổ chức một lễ hội để kỷ niệm lịch sử của họ.
the confraternity's mission is to foster friendship and collaboration.
nhiệm vụ của hội anh em là thúc đẩy tình bạn và hợp tác.
fraternity and confraternity
tình huynh đệ và hội huynh đệ
confraternity of believers
hội những người có đức tin
christian confraternity
hội huynh đệ Cơ đốc giáo
confraternity of charity
hội bác ái
confraternity of faith
hội đức tin
religious confraternity
hội huynh đệ tôn giáo
confraternity of hope
hội hy vọng
confraternity activities
hoạt động của hội huynh đệ
local confraternity
hội huynh đệ địa phương
confraternity members
thành viên của hội huynh đệ
the confraternity of artists gathered to discuss their latest projects.
tổ chức hội anh em của các nghệ sĩ đã tập hợp để thảo luận về các dự án mới nhất của họ.
joining a confraternity can provide valuable networking opportunities.
tham gia một hội anh em có thể mang lại những cơ hội kết nối có giá trị.
the confraternity organized a charity event to support local schools.
hội anh em đã tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ các trường học địa phương.
members of the confraternity pledged to uphold their shared values.
các thành viên của hội anh em đã cam kết bảo vệ các giá trị chung của họ.
the confraternity held a ceremony to welcome new members.
hội anh em đã tổ chức một buổi lễ để chào đón các thành viên mới.
through the confraternity, we can promote our cultural heritage.
thông qua hội anh em, chúng ta có thể quảng bá di sản văn hóa của mình.
the confraternity was known for its commitment to community service.
hội anh em nổi tiếng với cam kết phục vụ cộng đồng.
they established a confraternity to support young entrepreneurs.
họ đã thành lập một hội anh em để hỗ trợ các doanh nhân trẻ.
each year, the confraternity hosts a festival to celebrate their history.
mỗi năm, hội anh em tổ chức một lễ hội để kỷ niệm lịch sử của họ.
the confraternity's mission is to foster friendship and collaboration.
nhiệm vụ của hội anh em là thúc đẩy tình bạn và hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay