confuting claims
phản bác những tuyên bố
confuting arguments
phản bác những lập luận
confuting evidence
phản bác những bằng chứng
confuting theories
phản bác những lý thuyết
confuting statements
phản bác những phát biểu
confuting misconceptions
phản bác những hiểu lầm
confuting beliefs
phản bác những niềm tin
confuting opinions
phản bác những ý kiến
confuting assertions
phản bác những khẳng định
she spent hours confuting the arguments presented in the debate.
Cô ấy đã dành hàng giờ để bác bỏ những lập luận được đưa ra trong cuộc tranh luận.
the scientist is confuting the myths about climate change.
Các nhà khoa học đang bác bỏ những huyền thoại về biến đổi khí hậu.
his book is dedicated to confuting popular misconceptions.
Cuốn sách của anh ấy dành để bác bỏ những hiểu lầm phổ biến.
they are confuting the claims made by the opposition.
Họ đang bác bỏ những tuyên bố của đối phương.
confuting false information is crucial in today's media landscape.
Việc bác bỏ thông tin sai lệch là rất quan trọng trong bối cảnh truyền thông hiện nay.
the lawyer focused on confuting the evidence against her client.
Luật sư tập trung vào việc bác bỏ bằng chứng chống lại thân chủ của cô.
in his lecture, he was confuting the theories of his predecessors.
Trong bài giảng của mình, anh ấy đã bác bỏ các lý thuyết của những người tiền nhiệm.
she is known for confuting outdated practices in the industry.
Cô ấy nổi tiếng với việc bác bỏ những phương pháp cũ trong ngành.
the article is confuting the recent studies that lack solid evidence.
Bài viết bác bỏ các nghiên cứu gần đây thiếu bằng chứng xác đáng.
confuting the opposing viewpoint requires strong evidence and reasoning.
Việc bác bỏ quan điểm đối lập đòi hỏi bằng chứng và lập luận mạnh mẽ.
confuting claims
phản bác những tuyên bố
confuting arguments
phản bác những lập luận
confuting evidence
phản bác những bằng chứng
confuting theories
phản bác những lý thuyết
confuting statements
phản bác những phát biểu
confuting misconceptions
phản bác những hiểu lầm
confuting beliefs
phản bác những niềm tin
confuting opinions
phản bác những ý kiến
confuting assertions
phản bác những khẳng định
she spent hours confuting the arguments presented in the debate.
Cô ấy đã dành hàng giờ để bác bỏ những lập luận được đưa ra trong cuộc tranh luận.
the scientist is confuting the myths about climate change.
Các nhà khoa học đang bác bỏ những huyền thoại về biến đổi khí hậu.
his book is dedicated to confuting popular misconceptions.
Cuốn sách của anh ấy dành để bác bỏ những hiểu lầm phổ biến.
they are confuting the claims made by the opposition.
Họ đang bác bỏ những tuyên bố của đối phương.
confuting false information is crucial in today's media landscape.
Việc bác bỏ thông tin sai lệch là rất quan trọng trong bối cảnh truyền thông hiện nay.
the lawyer focused on confuting the evidence against her client.
Luật sư tập trung vào việc bác bỏ bằng chứng chống lại thân chủ của cô.
in his lecture, he was confuting the theories of his predecessors.
Trong bài giảng của mình, anh ấy đã bác bỏ các lý thuyết của những người tiền nhiệm.
she is known for confuting outdated practices in the industry.
Cô ấy nổi tiếng với việc bác bỏ những phương pháp cũ trong ngành.
the article is confuting the recent studies that lack solid evidence.
Bài viết bác bỏ các nghiên cứu gần đây thiếu bằng chứng xác đáng.
confuting the opposing viewpoint requires strong evidence and reasoning.
Việc bác bỏ quan điểm đối lập đòi hỏi bằng chứng và lập luận mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay