using conjunctions
sử dụng liên từ
conjunctions and clauses
liên từ và mệnh đề
complex conjunctions
liên từ phức tạp
conjunctions list
danh sách liên từ
with conjunctions
với liên từ
joining conjunctions
liên từ nối
learn conjunctions
học về liên từ
conjunctions example
ví dụ về liên từ
common conjunctions
các liên từ phổ biến
understanding conjunctions
hiểu về liên từ
i need to finish the report, so i'll work late tonight.
Tôi cần phải hoàn thành báo cáo, vì vậy tôi sẽ làm việc muộn vào tối nay.
the weather was terrible, but we still enjoyed our vacation.
Thời tiết thật tồi tệ, nhưng chúng tôi vẫn tận hưởng kỳ nghỉ của mình.
she studied hard and aced the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ và đạt điểm tuyệt vời trong kỳ thi.
he likes to read books or watch movies in his free time.
Anh ấy thích đọc sách hoặc xem phim vào thời gian rảnh rỗi.
you can have coffee or tea with your breakfast.
Bạn có thể uống cà phê hoặc trà với bữa sáng của mình.
the project is challenging, yet rewarding.
Dự án đầy thử thách, nhưng rất đáng khen thưởng.
we arrived early, and the train was delayed.
Chúng tôi đến sớm, và chuyến tàu bị trễ.
she is intelligent, as well as being incredibly kind.
Cô ấy thông minh, cũng như rất tốt bụng.
he failed the test, for he didn't study.
Anh ấy đã trượt bài kiểm tra, vì anh ấy không học.
the team worked together, and they achieved their goal.
Đội ngũ đã làm việc cùng nhau, và họ đã đạt được mục tiêu của mình.
i will go to the store, or i will order online.
Tôi sẽ ra cửa hàng, hoặc tôi sẽ đặt hàng trực tuyến.
she is a talented musician, nor is she a bad dancer.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, cũng như không phải là một người khiêu vũ tệ.
using conjunctions
sử dụng liên từ
conjunctions and clauses
liên từ và mệnh đề
complex conjunctions
liên từ phức tạp
conjunctions list
danh sách liên từ
with conjunctions
với liên từ
joining conjunctions
liên từ nối
learn conjunctions
học về liên từ
conjunctions example
ví dụ về liên từ
common conjunctions
các liên từ phổ biến
understanding conjunctions
hiểu về liên từ
i need to finish the report, so i'll work late tonight.
Tôi cần phải hoàn thành báo cáo, vì vậy tôi sẽ làm việc muộn vào tối nay.
the weather was terrible, but we still enjoyed our vacation.
Thời tiết thật tồi tệ, nhưng chúng tôi vẫn tận hưởng kỳ nghỉ của mình.
she studied hard and aced the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ và đạt điểm tuyệt vời trong kỳ thi.
he likes to read books or watch movies in his free time.
Anh ấy thích đọc sách hoặc xem phim vào thời gian rảnh rỗi.
you can have coffee or tea with your breakfast.
Bạn có thể uống cà phê hoặc trà với bữa sáng của mình.
the project is challenging, yet rewarding.
Dự án đầy thử thách, nhưng rất đáng khen thưởng.
we arrived early, and the train was delayed.
Chúng tôi đến sớm, và chuyến tàu bị trễ.
she is intelligent, as well as being incredibly kind.
Cô ấy thông minh, cũng như rất tốt bụng.
he failed the test, for he didn't study.
Anh ấy đã trượt bài kiểm tra, vì anh ấy không học.
the team worked together, and they achieved their goal.
Đội ngũ đã làm việc cùng nhau, và họ đã đạt được mục tiêu của mình.
i will go to the store, or i will order online.
Tôi sẽ ra cửa hàng, hoặc tôi sẽ đặt hàng trực tuyến.
she is a talented musician, nor is she a bad dancer.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, cũng như không phải là một người khiêu vũ tệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay