powerful conjuration
phép triệu hồi mạnh mẽ
dark conjuration
phép triệu hồi bóng tối
ancient conjuration
phép triệu hồi cổ xưa
simple conjuration
phép triệu hồi đơn giản
magical conjuration
phép triệu hồi ma thuật
mystical conjuration
phép triệu hồi huyền bí
spiritual conjuration
phép triệu hồi tâm linh
ritual conjuration
phép triệu hồi nghi lễ
elaborate conjuration
phép triệu hồi phức tạp
quick conjuration
phép triệu hồi nhanh chóng
the conjuration of spirits requires great skill.
Việc triệu hồi linh hồn đòi hỏi kỹ năng lớn.
she performed a conjuration to summon her ancestors.
Cô ấy đã thực hiện một nghi thức triệu hồi để triệu hồi tổ tiên của mình.
the magician's conjuration amazed the audience.
Nghi thức triệu hồi của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
he believes that conjuration can change fate.
Anh ta tin rằng triệu hồi có thể thay đổi số phận.
conjuration rituals are often shrouded in mystery.
Các nghi thức triệu hồi thường bị che giấu trong bí ẩn.
the book details various forms of conjuration.
Cuốn sách mô tả các hình thức triệu hồi khác nhau.
conjuration is a theme in many fantasy stories.
Triệu hồi là một chủ đề trong nhiều câu chuyện giả tưởng.
he studied ancient texts on conjuration.
Anh ấy đã nghiên cứu các văn bản cổ về triệu hồi.
conjuration can be a powerful tool in magic.
Triệu hồi có thể là một công cụ mạnh mẽ trong ma thuật.
they gathered for a night of conjuration and spells.
Họ đã tập hợp lại cho một đêm triệu hồi và phép thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay