spellcasting

[Mỹ]/[ˈspelˌkæstɪŋ]/
[Anh]/[ˈspelˌkæstɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình niệm chú; hành động sử dụng ma thuật; quá trình chọn diễn viên cho một vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình truyền hình.
v. niệm chú; sử dụng ma thuật; chọn diễn viên cho một vai diễn.

Cụm từ & Cách kết hợp

spellcasting ability

khả năng phép thuật

powerful spellcasting

phép thuật mạnh mẽ

spellcasting school

trường phép thuật

advanced spellcasting

phép thuật nâng cao

spellcasting technique

kỹ thuật phép thuật

practicing spellcasting

luyện phép thuật

epic spellcasting

phép thuật hoành tráng

skilled spellcasters

những người sử dụng phép thuật giỏi

begin spellcasting

bắt đầu phép thuật

ritual spellcasting

phép thuật nghi lễ

Câu ví dụ

the wizard began his spellcasting with a flourish.

Người pháp sư bắt đầu niệm phép với một động tác duyên dáng.

intricate spellcasting is required for this advanced ritual.

Niệm phép phức tạp là cần thiết cho nghi lễ nâng cao này.

she practiced her spellcasting diligently every day.

Cô ấy luyện tập niệm phép chăm chỉ mỗi ngày.

the battle involved intense spellcasting from both sides.

Trận chiến liên quan đến việc niệm phép gắt gao từ cả hai phía.

his spellcasting style was unique and powerful.

Phong cách niệm phép của anh ấy là độc đáo và mạnh mẽ.

successful spellcasting demands focus and precision.

Việc niệm phép thành công đòi hỏi sự tập trung và chính xác.

the ancient texts detailed complex spellcasting techniques.

Các văn bản cổ đại mô tả các kỹ thuật niệm phép phức tạp.

she interrupted his spellcasting with a well-timed question.

Cô ấy đã làm gián đoạn việc niệm phép của anh ấy bằng một câu hỏi đúng lúc.

the ritual required careful and deliberate spellcasting.

Nghi lễ đòi hỏi việc niệm phép cẩn thận và chu đáo.

he demonstrated impressive spellcasting abilities to the students.

Anh ấy đã thể hiện khả năng niệm phép ấn tượng cho các học sinh.

the effectiveness of the spellcasting depended on the components.

Hiệu quả của việc niệm phép phụ thuộc vào các thành phần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay