spellcasting ability
khả năng phép thuật
powerful spellcasting
phép thuật mạnh mẽ
spellcasting school
trường phép thuật
advanced spellcasting
phép thuật nâng cao
spellcasting technique
kỹ thuật phép thuật
practicing spellcasting
luyện phép thuật
epic spellcasting
phép thuật hoành tráng
skilled spellcasters
những người sử dụng phép thuật giỏi
begin spellcasting
bắt đầu phép thuật
ritual spellcasting
phép thuật nghi lễ
the wizard began his spellcasting with a flourish.
Người pháp sư bắt đầu niệm phép với một động tác duyên dáng.
intricate spellcasting is required for this advanced ritual.
Niệm phép phức tạp là cần thiết cho nghi lễ nâng cao này.
she practiced her spellcasting diligently every day.
Cô ấy luyện tập niệm phép chăm chỉ mỗi ngày.
the battle involved intense spellcasting from both sides.
Trận chiến liên quan đến việc niệm phép gắt gao từ cả hai phía.
his spellcasting style was unique and powerful.
Phong cách niệm phép của anh ấy là độc đáo và mạnh mẽ.
successful spellcasting demands focus and precision.
Việc niệm phép thành công đòi hỏi sự tập trung và chính xác.
the ancient texts detailed complex spellcasting techniques.
Các văn bản cổ đại mô tả các kỹ thuật niệm phép phức tạp.
she interrupted his spellcasting with a well-timed question.
Cô ấy đã làm gián đoạn việc niệm phép của anh ấy bằng một câu hỏi đúng lúc.
the ritual required careful and deliberate spellcasting.
Nghi lễ đòi hỏi việc niệm phép cẩn thận và chu đáo.
he demonstrated impressive spellcasting abilities to the students.
Anh ấy đã thể hiện khả năng niệm phép ấn tượng cho các học sinh.
the effectiveness of the spellcasting depended on the components.
Hiệu quả của việc niệm phép phụ thuộc vào các thành phần.
spellcasting ability
khả năng phép thuật
powerful spellcasting
phép thuật mạnh mẽ
spellcasting school
trường phép thuật
advanced spellcasting
phép thuật nâng cao
spellcasting technique
kỹ thuật phép thuật
practicing spellcasting
luyện phép thuật
epic spellcasting
phép thuật hoành tráng
skilled spellcasters
những người sử dụng phép thuật giỏi
begin spellcasting
bắt đầu phép thuật
ritual spellcasting
phép thuật nghi lễ
the wizard began his spellcasting with a flourish.
Người pháp sư bắt đầu niệm phép với một động tác duyên dáng.
intricate spellcasting is required for this advanced ritual.
Niệm phép phức tạp là cần thiết cho nghi lễ nâng cao này.
she practiced her spellcasting diligently every day.
Cô ấy luyện tập niệm phép chăm chỉ mỗi ngày.
the battle involved intense spellcasting from both sides.
Trận chiến liên quan đến việc niệm phép gắt gao từ cả hai phía.
his spellcasting style was unique and powerful.
Phong cách niệm phép của anh ấy là độc đáo và mạnh mẽ.
successful spellcasting demands focus and precision.
Việc niệm phép thành công đòi hỏi sự tập trung và chính xác.
the ancient texts detailed complex spellcasting techniques.
Các văn bản cổ đại mô tả các kỹ thuật niệm phép phức tạp.
she interrupted his spellcasting with a well-timed question.
Cô ấy đã làm gián đoạn việc niệm phép của anh ấy bằng một câu hỏi đúng lúc.
the ritual required careful and deliberate spellcasting.
Nghi lễ đòi hỏi việc niệm phép cẩn thận và chu đáo.
he demonstrated impressive spellcasting abilities to the students.
Anh ấy đã thể hiện khả năng niệm phép ấn tượng cho các học sinh.
the effectiveness of the spellcasting depended on the components.
Hiệu quả của việc niệm phép phụ thuộc vào các thành phần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay