| số nhiều | connexions |
establishing a strong connexion with customers
thiết lập kết nối mạnh mẽ với khách hàng
maintaining a close connexion with colleagues
duy trì kết nối chặt chẽ với đồng nghiệp
a strong connexion between diet and health
kết nối mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe
forming a deep connexion with nature
tạo ra một kết nối sâu sắc với thiên nhiên
the connexion between exercise and well-being
kết nối giữa tập thể dục và sức khỏe
establishing a strong connexion with customers
thiết lập kết nối mạnh mẽ với khách hàng
maintaining a close connexion with colleagues
duy trì kết nối chặt chẽ với đồng nghiệp
a strong connexion between diet and health
kết nối mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe
forming a deep connexion with nature
tạo ra một kết nối sâu sắc với thiên nhiên
the connexion between exercise and well-being
kết nối giữa tập thể dục và sức khỏe
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay