possible consequents
kết quả có thể xảy ra
unforeseen consequents
kết quả không lường trước
avoiding consequents
tránh kết quả
negative consequents
kết quả tiêu cực
consequent actions
hành động hậu quả
consequent events
sự kiện hậu quả
consequent outcomes
kết quả hậu quả
considering consequents
lưu ý đến hậu quả
consequent rise
sự tăng lên hậu quả
consequent fall
sự giảm xuống hậu quả
the consequences of climate change are already being felt worldwide.
Hệ quả của biến đổi khí hậu đã bắt đầu được cảm nhận trên toàn thế giới.
careless actions often have unforeseen consequences.
Hành động thiếu cẩn trọng thường dẫn đến hậu quả không lường trước.
we need to consider the long-term consequences of this decision.
Chúng ta cần xem xét các hệ quả lâu dài của quyết định này.
the legal consequences of drunk driving are severe.
Hệ quả pháp lý của việc lái xe say rượu là nghiêm trọng.
understanding the consequences is crucial for making informed choices.
Hiểu rõ các hệ quả là rất quan trọng để đưa ra các lựa chọn có thông tin.
the economic consequences of the pandemic were widespread.
Hệ quả kinh tế của đại dịch là rộng khắp.
ignoring the consequences can lead to serious problems.
Bỏ qua các hệ quả có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
the consequences of their actions were devastating for the community.
Hệ quả của hành động của họ đã gây tổn hại nghiêm trọng cho cộng đồng.
we analyzed the potential consequences of each possible scenario.
Chúng ta đã phân tích các hệ quả tiềm tàng của từng kịch bản có thể xảy ra.
the consequences of failing to act were unacceptable.
Hệ quả của việc không hành động là không thể chấp nhận được.
the consequences of the policy change remain to be seen.
Hệ quả của sự thay đổi chính sách vẫn còn phải chờ xem.
possible consequents
kết quả có thể xảy ra
unforeseen consequents
kết quả không lường trước
avoiding consequents
tránh kết quả
negative consequents
kết quả tiêu cực
consequent actions
hành động hậu quả
consequent events
sự kiện hậu quả
consequent outcomes
kết quả hậu quả
considering consequents
lưu ý đến hậu quả
consequent rise
sự tăng lên hậu quả
consequent fall
sự giảm xuống hậu quả
the consequences of climate change are already being felt worldwide.
Hệ quả của biến đổi khí hậu đã bắt đầu được cảm nhận trên toàn thế giới.
careless actions often have unforeseen consequences.
Hành động thiếu cẩn trọng thường dẫn đến hậu quả không lường trước.
we need to consider the long-term consequences of this decision.
Chúng ta cần xem xét các hệ quả lâu dài của quyết định này.
the legal consequences of drunk driving are severe.
Hệ quả pháp lý của việc lái xe say rượu là nghiêm trọng.
understanding the consequences is crucial for making informed choices.
Hiểu rõ các hệ quả là rất quan trọng để đưa ra các lựa chọn có thông tin.
the economic consequences of the pandemic were widespread.
Hệ quả kinh tế của đại dịch là rộng khắp.
ignoring the consequences can lead to serious problems.
Bỏ qua các hệ quả có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
the consequences of their actions were devastating for the community.
Hệ quả của hành động của họ đã gây tổn hại nghiêm trọng cho cộng đồng.
we analyzed the potential consequences of each possible scenario.
Chúng ta đã phân tích các hệ quả tiềm tàng của từng kịch bản có thể xảy ra.
the consequences of failing to act were unacceptable.
Hệ quả của việc không hành động là không thể chấp nhận được.
the consequences of the policy change remain to be seen.
Hệ quả của sự thay đổi chính sách vẫn còn phải chờ xem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay