social consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt xã hội
emotional consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt cảm xúc
cultural consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt văn hóa
personal consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt cá nhân
interpersonal consideratenesses
các yếu tố thích hợp trong giao tiếp giữa người với người
professional consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt chuyên nghiệp
ethical consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt đạo đức
environmental consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt môi trường
community consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt cộng đồng
global consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt toàn cầu
her consideratenesses towards others make her a great friend.
Sự chu đáo của cô ấy đối với những người khác khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
we should all practice consideratenesses in our daily lives.
Chúng ta đều nên thực hành sự chu đáo trong cuộc sống hàng ngày.
his consideratenesses were appreciated by everyone in the team.
Sự chu đáo của anh ấy được mọi người trong nhóm đánh giá cao.
consideratenesses can enhance our relationships with others.
Sự chu đáo có thể cải thiện mối quan hệ của chúng ta với người khác.
she always shows consideratenesses when planning events.
Cô ấy luôn thể hiện sự chu đáo khi lên kế hoạch cho các sự kiện.
being aware of others' needs is a form of consideratenesses.
Nhận thức về nhu cầu của người khác là một hình thức của sự chu đáo.
his consideratenesses during the meeting made everyone feel valued.
Sự chu đáo của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy được đánh giá cao.
consideratenesses in communication can prevent misunderstandings.
Sự chu đáo trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
she demonstrated consideratenesses by helping her neighbors.
Cô ấy đã thể hiện sự chu đáo bằng cách giúp đỡ hàng xóm của mình.
his consideratenesses were evident in how he treated his guests.
Sự chu đáo của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với khách của mình.
social consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt xã hội
emotional consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt cảm xúc
cultural consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt văn hóa
personal consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt cá nhân
interpersonal consideratenesses
các yếu tố thích hợp trong giao tiếp giữa người với người
professional consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt chuyên nghiệp
ethical consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt đạo đức
environmental consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt môi trường
community consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt cộng đồng
global consideratenesses
các yếu tố thích hợp về mặt toàn cầu
her consideratenesses towards others make her a great friend.
Sự chu đáo của cô ấy đối với những người khác khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
we should all practice consideratenesses in our daily lives.
Chúng ta đều nên thực hành sự chu đáo trong cuộc sống hàng ngày.
his consideratenesses were appreciated by everyone in the team.
Sự chu đáo của anh ấy được mọi người trong nhóm đánh giá cao.
consideratenesses can enhance our relationships with others.
Sự chu đáo có thể cải thiện mối quan hệ của chúng ta với người khác.
she always shows consideratenesses when planning events.
Cô ấy luôn thể hiện sự chu đáo khi lên kế hoạch cho các sự kiện.
being aware of others' needs is a form of consideratenesses.
Nhận thức về nhu cầu của người khác là một hình thức của sự chu đáo.
his consideratenesses during the meeting made everyone feel valued.
Sự chu đáo của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy được đánh giá cao.
consideratenesses in communication can prevent misunderstandings.
Sự chu đáo trong giao tiếp có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
she demonstrated consideratenesses by helping her neighbors.
Cô ấy đã thể hiện sự chu đáo bằng cách giúp đỡ hàng xóm của mình.
his consideratenesses were evident in how he treated his guests.
Sự chu đáo của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy đối xử với khách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay