the constant noise made it hard to sleep.
Âm thanh không ngừng làm cho việc ngủ trở nên khó khăn.
she is a constant source of inspiration.
Cô ấy là nguồn cảm hứng không ngừng.
he remains a constant friend through difficult times.
Anh ấy vẫn là một người bạn trung thành trong những thời điểm khó khăn.
the constant rain flooded the streets.
Trận mưa không ngừng đã ngập lụt các con phố.
constant practice is key to mastering a skill.
Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo một kỹ năng.
the device requires a constant power supply.
Thiết bị yêu cầu nguồn điện liên tục.
she felt a constant pain in her back.
Cô ấy cảm thấy đau lưng liên tục.
he complained about the constant delays.
Anh ấy phàn nàn về những sự chậm trễ liên tục.
the speed of light is a physical constant.
Tốc độ ánh sáng là một hằng số vật lý.
there is a constant demand for new technology.
Có nhu cầu liên tục đối với công nghệ mới.
they faced constant criticism from the media.
Họ phải đối mặt với sự chỉ trích liên tục từ truyền thông.
the garden needs constant attention to thrive.
Vườn cần được quan tâm liên tục để phát triển tốt.
the constant noise made it hard to sleep.
Âm thanh không ngừng làm cho việc ngủ trở nên khó khăn.
she is a constant source of inspiration.
Cô ấy là nguồn cảm hứng không ngừng.
he remains a constant friend through difficult times.
Anh ấy vẫn là một người bạn trung thành trong những thời điểm khó khăn.
the constant rain flooded the streets.
Trận mưa không ngừng đã ngập lụt các con phố.
constant practice is key to mastering a skill.
Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo một kỹ năng.
the device requires a constant power supply.
Thiết bị yêu cầu nguồn điện liên tục.
she felt a constant pain in her back.
Cô ấy cảm thấy đau lưng liên tục.
he complained about the constant delays.
Anh ấy phàn nàn về những sự chậm trễ liên tục.
the speed of light is a physical constant.
Tốc độ ánh sáng là một hằng số vật lý.
there is a constant demand for new technology.
Có nhu cầu liên tục đối với công nghệ mới.
they faced constant criticism from the media.
Họ phải đối mặt với sự chỉ trích liên tục từ truyền thông.
the garden needs constant attention to thrive.
Vườn cần được quan tâm liên tục để phát triển tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay