constitutionalisms

[Mỹ]/ˌkɒnstɪtjuːˈnælɪzəmz/
[Anh]/ˌkɑːnstɪtuːˈnælɪzəmz/

Dịch

n.các nguyên tắc hoặc hệ thống chính phủ dựa trên hiến pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

new constitutionalisms

chủ nghĩa lập hiến mới

global constitutionalisms

chủ nghĩa lập hiến toàn cầu

emerging constitutionalisms

chủ nghĩa lập hiến đang nổi lên

different constitutionalisms

các chủ nghĩa lập hiến khác nhau

varied constitutionalisms

các chủ nghĩa lập hiến đa dạng

local constitutionalisms

chủ nghĩa lập hiến địa phương

regional constitutionalisms

chủ nghĩa lập hiến khu vực

historical constitutionalisms

chủ nghĩa lập hiến lịch sử

modern constitutionalisms

chủ nghĩa lập hiến hiện đại

theoretical constitutionalisms

chủ nghĩa lập hiến lý thuyết

Câu ví dụ

different countries have various forms of constitutionalisms.

các quốc gia khác nhau có nhiều hình thức khác nhau về chủ nghĩa lập hiến.

constitutionalisms can vary greatly in their interpretations.

chủ nghĩa lập hiến có thể khác nhau rất nhiều về cách giải thích.

many scholars study the effects of constitutionalisms on democracy.

nhiều học giả nghiên cứu tác động của chủ nghĩa lập hiến đối với dân chủ.

constitutionalisms often emphasize the rule of law.

chủ nghĩa lập hiến thường nhấn mạnh sự tôn trọng pháp luật.

comparative analysis of constitutionalisms reveals important trends.

phân tích so sánh về chủ nghĩa lập hiến cho thấy những xu hướng quan trọng.

many nations are moving towards more inclusive constitutionalisms.

nhiều quốc gia đang chuyển sang chủ nghĩa lập hiến hòa nhập hơn.

historical context plays a crucial role in shaping constitutionalisms.

bối cảnh lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chủ nghĩa lập hiến.

constitutionalisms can influence social justice movements.

chủ nghĩa lập hiến có thể ảnh hưởng đến các phong trào công bằng xã hội.

the evolution of constitutionalisms reflects changing political landscapes.

sự phát triển của chủ nghĩa lập hiến phản ánh sự thay đổi của bối cảnh chính trị.

understanding different constitutionalisms helps in global governance discussions.

hiểu các chủ nghĩa lập hiến khác nhau giúp trong các cuộc thảo luận về quản trị toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay