construals

[Mỹ]/kənˈstruːəl/
[Anh]/kənˈstruːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự giải thích hoặc giải thích các sự kiện hoặc dữ liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

cognitive construal

xây dựng nhận thức

social construal

xây dựng xã hội

personal construal

xây dựng cá nhân

cultural construal

xây dựng văn hóa

emotional construal

xây dựng cảm xúc

contextual construal

xây dựng ngữ cảnh

narrative construal

xây dựng tường thuật

interpretive construal

xây dựng diễn giải

psychological construal

xây dựng tâm lý

objective construal

xây dựng khách quan

Câu ví dụ

his construal of the situation was quite different from mine.

cách hiểu của anh ấy về tình huống hoàn toàn khác với của tôi.

the construal of the text varies among different cultures.

cách hiểu văn bản khác nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.

she offered a unique construal of the historical events.

Cô ấy đưa ra một cách hiểu độc đáo về các sự kiện lịch sử.

construal affects how we perceive and react to experiences.

Cách hiểu ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức và phản ứng với các trải nghiệm.

his construal of the rules was overly strict.

Cách hiểu của anh ấy về các quy tắc quá nghiêm ngặt.

the construal of identity can differ significantly.

Cách hiểu về bản sắc có thể khác nhau đáng kể.

different construals can lead to misunderstandings.

Những cách hiểu khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm.

her construal of love was influenced by her upbringing.

Cách hiểu của cô ấy về tình yêu bị ảnh hưởng bởi quá trình nuôi dạy của cô ấy.

construal can shape our interactions with others.

Cách hiểu có thể định hình tương tác của chúng ta với người khác.

his construal of the concept was enlightening.

Cách hiểu của anh ấy về khái niệm rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay