constructionism

[Mỹ]/kənˈstrʌkʃənɪzəm/
[Anh]/kənˈstrʌkʃənɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lý thuyết hoặc triết lý nhấn mạnh vai trò của các cấu trúc xã hội trong việc hiểu biết thực tại; (thẩm mỹ) một phong trào trong nghệ thuật và thiết kế tập trung vào việc xây dựng các hình thức; trường phái tư tưởng thúc đẩy ý tưởng rằng kiến thức được xây dựng chứ không phải được phát hiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

social constructionism

chủ nghĩa kiến tạo xã hội

radical constructionism

chủ nghĩa kiến tạo triệt để

critical constructionism

chủ nghĩa kiến tạo phê bình

educational constructionism

chủ nghĩa kiến tạo giáo dục

cultural constructionism

chủ nghĩa kiến tạo văn hóa

constructivist constructionism

chủ nghĩa kiến tạo xây dựng

theoretical constructionism

chủ nghĩa kiến tạo lý thuyết

postmodern constructionism

chủ nghĩa kiến tạo hậu hiện đại

methodological constructionism

chủ nghĩa kiến tạo phương pháp luận

ontological constructionism

chủ nghĩa kiến tạo luận học

Câu ví dụ

constructionism emphasizes the importance of hands-on learning.

chủ nghĩa kiến tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập thực hành.

the principles of constructionism can be applied in various educational settings.

các nguyên tắc của chủ nghĩa kiến tạo có thể được áp dụng trong nhiều môi trường giáo dục khác nhau.

many educators advocate for constructionism as a teaching approach.

nhiều nhà giáo dục ủng hộ chủ nghĩa kiến tạo như một phương pháp giảng dạy.

constructionism encourages students to build their own understanding.

chủ nghĩa kiến tạo khuyến khích học sinh tự xây dựng kiến thức của riêng mình.

project-based learning is a key aspect of constructionism.

việc học tập dựa trên dự án là một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa kiến tạo.

through constructionism, students learn by creating and experimenting.

thông qua chủ nghĩa kiến tạo, học sinh học bằng cách sáng tạo và thử nghiệm.

constructionism promotes collaboration among students during learning activities.

chủ nghĩa kiến tạo thúc đẩy sự hợp tác giữa các học sinh trong các hoạt động học tập.

the philosophy of constructionism can transform traditional education.

triết lý của chủ nghĩa kiến tạo có thể chuyển đổi nền giáo dục truyền thống.

teachers who embrace constructionism often use technology in their lessons.

các giáo viên chấp nhận chủ nghĩa kiến tạo thường sử dụng công nghệ trong bài học của họ.

constructionism is rooted in the belief that knowledge is constructed, not transmitted.

chủ nghĩa kiến tạo bắt nguồn từ niềm tin rằng kiến thức được xây dựng, không được truyền đạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay