contextualization

[Mỹ]/kənˌtɛkstʃuəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/kənˌtɛkʧuəlaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đặt một cái gì đó vào bối cảnh

Cụm từ & Cách kết hợp

contextualization process

quá trình ngữ cảnh hóa

contextualization theory

lý thuyết ngữ cảnh hóa

contextualization strategy

chiến lược ngữ cảnh hóa

contextualization model

mô hình ngữ cảnh hóa

contextualization framework

khung ngữ cảnh hóa

contextualization approach

cách tiếp cận ngữ cảnh hóa

contextualization example

ví dụ về ngữ cảnh hóa

contextualization practice

thực hành ngữ cảnh hóa

contextualization analysis

phân tích ngữ cảnh hóa

contextualization skills

kỹ năng ngữ cảnh hóa

Câu ví dụ

contextualization is essential for effective learning.

việc ngữ cảnh hóa là điều cần thiết cho việc học tập hiệu quả.

the teacher emphasized the importance of contextualization in her lesson.

giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngữ cảnh hóa trong bài học của cô.

contextualization helps students relate theory to real-life situations.

việc ngữ cảnh hóa giúp học sinh liên hệ lý thuyết với các tình huống thực tế.

in research, contextualization provides deeper insights.

trong nghiên cứu, việc ngữ cảnh hóa cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn.

effective contextualization can enhance communication skills.

việc ngữ cảnh hóa hiệu quả có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.

we need to focus on contextualization to improve user experience.

chúng ta cần tập trung vào việc ngữ cảnh hóa để cải thiện trải nghiệm người dùng.

contextualization of historical events can change our perspective.

việc ngữ cảnh hóa các sự kiện lịch sử có thể thay đổi quan điểm của chúng ta.

contextualization is a key factor in marketing strategies.

việc ngữ cảnh hóa là một yếu tố quan trọng trong các chiến lược marketing.

she used contextualization to clarify complex concepts.

cô ấy đã sử dụng việc ngữ cảnh hóa để làm rõ các khái niệm phức tạp.

the workshop focused on the contextualization of cultural practices.

công tác tập trung vào việc ngữ cảnh hóa các hoạt động văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay