contextualization process
quá trình ngữ cảnh hóa
contextualization theory
lý thuyết ngữ cảnh hóa
contextualization strategy
chiến lược ngữ cảnh hóa
contextualization model
mô hình ngữ cảnh hóa
contextualization framework
khung ngữ cảnh hóa
contextualization approach
cách tiếp cận ngữ cảnh hóa
contextualization example
ví dụ về ngữ cảnh hóa
contextualization practice
thực hành ngữ cảnh hóa
contextualization analysis
phân tích ngữ cảnh hóa
contextualization skills
kỹ năng ngữ cảnh hóa
contextualization is essential for effective learning.
việc ngữ cảnh hóa là điều cần thiết cho việc học tập hiệu quả.
the teacher emphasized the importance of contextualization in her lesson.
giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngữ cảnh hóa trong bài học của cô.
contextualization helps students relate theory to real-life situations.
việc ngữ cảnh hóa giúp học sinh liên hệ lý thuyết với các tình huống thực tế.
in research, contextualization provides deeper insights.
trong nghiên cứu, việc ngữ cảnh hóa cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn.
effective contextualization can enhance communication skills.
việc ngữ cảnh hóa hiệu quả có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.
we need to focus on contextualization to improve user experience.
chúng ta cần tập trung vào việc ngữ cảnh hóa để cải thiện trải nghiệm người dùng.
contextualization of historical events can change our perspective.
việc ngữ cảnh hóa các sự kiện lịch sử có thể thay đổi quan điểm của chúng ta.
contextualization is a key factor in marketing strategies.
việc ngữ cảnh hóa là một yếu tố quan trọng trong các chiến lược marketing.
she used contextualization to clarify complex concepts.
cô ấy đã sử dụng việc ngữ cảnh hóa để làm rõ các khái niệm phức tạp.
the workshop focused on the contextualization of cultural practices.
công tác tập trung vào việc ngữ cảnh hóa các hoạt động văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay