continuidad

[Mỹ]/ˌkɒntɪˈnjuːɪdæd/
[Anh]/ˌkɑːntɪˈnuːɪdɑːd/

Dịch

n. tính liên tục; sự liên tục

Cụm từ & Cách kết hợp

sin continuidad

không liên tục

con continuidad

có liên tục

continuidad del servicio

liên tục của dịch vụ

falta de continuidad

thiếu liên tục

continuidad empresarial

liên tục kinh doanh

mantener la continuidad

duy trì liên tục

sin continuidad aparente

không có vẻ liên tục

continuidad operacional

liên tục vận hành

garantizar la continuidad

đảm bảo liên tục

continuidad histórica

liên tục lịch sử

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay