conventionalisation

[Mỹ]/kənˌvenʃənəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/kənˌvenʃənələˈzeɪʃən/

Dịch

n. quá trình làm cho một điều gì đó trở nên thông thường hoặc trạng thái của việc trở nên thông thường.
Word Forms

Câu ví dụ

linguistic conventionalisation explains how arbitrary signs become standardized symbols in communication.

Sự quy ước ngôn ngữ giải thích cách thức các dấu hiệu tùy ý trở thành các biểu tượng tiêu chuẩn hóa trong giao tiếp.

the gradual conventionalisation of gestures shows how body language evolves into shared cultural practices.

Sự quy ước dần dần của cử chỉ cho thấy ngôn ngữ cơ thể phát triển như thế nào thành các thực hành văn hóa chung.

social conventionalisation creates implicit rules that govern acceptable behavior in different contexts.

Sự quy ước xã hội tạo ra các quy tắc ngầm chi phối hành vi chấp nhận được trong các bối cảnh khác nhau.

the conventionalisation of new technologies often follows predictable patterns of adoption and adaptation.

Sự quy ước của các công nghệ mới thường tuân theo các mô hình áp dụng và thích ứng có thể dự đoán được.

cultural conventionalisation shapes how communities develop shared meanings and practices over time.

Sự quy ước văn hóa định hình cách các cộng đồng phát triển ý nghĩa và thực hành chung theo thời gian.

the conventionalisation of linguistic features can occur within a single generation of speakers.

Sự quy ước các đặc điểm ngôn ngữ có thể xảy ra trong một thế hệ người nói.

researchers study conventionalisation to understand how language changes and stabilises over centuries.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự quy ước để hiểu cách ngôn ngữ thay đổi và ổn định qua nhiều thế kỷ.

the conventionalisation process involves both linguistic innovation and social consensus among speakers.

Quá trình quy ước liên quan đến cả sự sáng tạo ngôn ngữ và sự đồng thuận xã hội giữa những người nói.

historical conventionalisation of idioms demonstrates how expressions gain fixed meanings through repeated use.

Sự quy ước lịch sử của các thành ngữ cho thấy cách các biểu thức đạt được ý nghĩa cố định thông qua việc sử dụng lặp đi lặp lại.

the conventionalisation of spelling norms helps maintain consistent written communication across regions.

Sự quy ước các chuẩn chính tả giúp duy trì giao tiếp bằng văn bản nhất quán trên các khu vực.

understanding conventionalisation is essential for analyzing how social norms emerge and persist.

Hiểu sự quy ước là điều cần thiết để phân tích cách các chuẩn mực xã hội xuất hiện và tồn tại.

the conventionalisation of virtual communication patterns has accelerated with the rise of social media.

Sự quy ước các mô hình giao tiếp ảo đã tăng tốc với sự trỗi dậy của mạng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay