conventionalization

[Mỹ]/kənˌvɛnʃənaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/kənˌvɛnʃənaɪˈzeɪʃən/

Dịch

n.quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một cái gì đó trở nên thông thường
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

conventionalization process

quá trình quy ước hóa

conventionalization theory

thuyết quy ước hóa

conventionalization model

mô hình quy ước hóa

conventionalization approach

cách tiếp cận quy ước hóa

conventionalization practice

thực hành quy ước hóa

conventionalization framework

khung quy ước hóa

conventionalization method

phương pháp quy ước hóa

conventionalization phase

giai đoạn quy ước hóa

conventionalization strategy

chiến lược quy ước hóa

conventionalization standard

tiêu chuẩn quy ước hóa

Câu ví dụ

conventionalization of cultural practices can lead to a loss of authenticity.

quá trình khuôn mẫu hóa các thực hành văn hóa có thể dẫn đến sự mất đi tính xác thực.

the conventionalization of language can hinder creativity.

sự khuôn mẫu hóa ngôn ngữ có thể cản trở sự sáng tạo.

conventionalization in art often results in predictable outcomes.

sự khuôn mẫu hóa trong nghệ thuật thường dẫn đến những kết quả có thể dự đoán được.

there is a risk of conventionalization in scientific research.

có nguy cơ khuôn mẫu hóa trong nghiên cứu khoa học.

conventionalization of social norms can restrict individual freedom.

sự khuôn mẫu hóa các chuẩn mực xã hội có thể hạn chế tự do cá nhân.

the process of conventionalization can affect innovation.

quá trình khuôn mẫu hóa có thể ảnh hưởng đến sự đổi mới.

conventionalization often occurs in response to market demands.

sự khuôn mẫu hóa thường xảy ra như một phản ứng đối với nhu cầu thị trường.

education systems may face challenges due to the conventionalization of teaching methods.

các hệ thống giáo dục có thể phải đối mặt với những thách thức do sự khuôn mẫu hóa các phương pháp giảng dạy.

conventionalization can simplify complex ideas into easily digestible formats.

sự khuôn mẫu hóa có thể đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp thành các định dạng dễ tiêu hóa.

the conventionalization of fashion trends can lead to uniformity.

sự khuôn mẫu hóa các xu hướng thời trang có thể dẫn đến sự đồng nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay