unconventionalizing approach
Phương pháp phi truyền thống
actively unconventionalizing
Hoạt động phi truyền thống
unconventionalizing strategies
Chiến lược phi truyền thống
unconventionalizing process
Quy trình phi truyền thống
unconventionalizing ideas
Ý tưởng phi truyền thống
unconventionalizing norms
Quy chuẩn phi truyền thống
unconventionalizing system
Hệ thống phi truyền thống
unconventionalizing roles
Vai trò phi truyền thống
unconventionalizing behavior
Hành vi phi truyền thống
unconventionalizing market
Thị trường phi truyền thống
the company is unconventionalizing its marketing strategies to reach a younger audience.
Công ty đang không theo quy tắc truyền thống trong chiến lược tiếp thị để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
we need to be unconventionalizing our approach to problem-solving to find innovative solutions.
Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận giải quyết vấn đề để tìm ra các giải pháp sáng tạo.
the artist is unconventionalizing traditional painting techniques with digital tools.
Nghệ sĩ đang sử dụng các công cụ số để thay đổi các kỹ thuật vẽ truyền thống.
the startup is unconventionalizing the industry by offering a subscription-based model.
Start-up này đang thay đổi ngành công nghiệp bằng cách cung cấp mô hình đăng ký.
the professor encouraged students to unconventionalize their thinking about historical events.
Giáo sư khuyến khích sinh viên thay đổi cách suy nghĩ về các sự kiện lịch sử.
the design team is unconventionalizing the user experience with a minimalist interface.
Đội ngũ thiết kế đang thay đổi trải nghiệm người dùng bằng giao diện tối giản.
the organization is unconventionalizing its internal processes to improve efficiency.
Tổ chức đang thay đổi quy trình nội bộ để nâng cao hiệu quả.
the musician is unconventionalizing genre boundaries by blending jazz and electronic music.
Nghệ sĩ âm nhạc đang thay đổi ranh giới thể loại bằng cách kết hợp nhạc jazz và điện tử.
the school is unconventionalizing its curriculum to better prepare students for the future.
Trường học đang thay đổi chương trình học để chuẩn bị tốt hơn cho học sinh tương lai.
the restaurant is unconventionalizing dining experiences with interactive technology.
Quán ăn đang thay đổi trải nghiệm ăn uống bằng công nghệ tương tác.
the project aims to unconventionalize the way data is collected and analyzed.
Dự án nhằm thay đổi cách thu thập và phân tích dữ liệu.
unconventionalizing approach
Phương pháp phi truyền thống
actively unconventionalizing
Hoạt động phi truyền thống
unconventionalizing strategies
Chiến lược phi truyền thống
unconventionalizing process
Quy trình phi truyền thống
unconventionalizing ideas
Ý tưởng phi truyền thống
unconventionalizing norms
Quy chuẩn phi truyền thống
unconventionalizing system
Hệ thống phi truyền thống
unconventionalizing roles
Vai trò phi truyền thống
unconventionalizing behavior
Hành vi phi truyền thống
unconventionalizing market
Thị trường phi truyền thống
the company is unconventionalizing its marketing strategies to reach a younger audience.
Công ty đang không theo quy tắc truyền thống trong chiến lược tiếp thị để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
we need to be unconventionalizing our approach to problem-solving to find innovative solutions.
Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận giải quyết vấn đề để tìm ra các giải pháp sáng tạo.
the artist is unconventionalizing traditional painting techniques with digital tools.
Nghệ sĩ đang sử dụng các công cụ số để thay đổi các kỹ thuật vẽ truyền thống.
the startup is unconventionalizing the industry by offering a subscription-based model.
Start-up này đang thay đổi ngành công nghiệp bằng cách cung cấp mô hình đăng ký.
the professor encouraged students to unconventionalize their thinking about historical events.
Giáo sư khuyến khích sinh viên thay đổi cách suy nghĩ về các sự kiện lịch sử.
the design team is unconventionalizing the user experience with a minimalist interface.
Đội ngũ thiết kế đang thay đổi trải nghiệm người dùng bằng giao diện tối giản.
the organization is unconventionalizing its internal processes to improve efficiency.
Tổ chức đang thay đổi quy trình nội bộ để nâng cao hiệu quả.
the musician is unconventionalizing genre boundaries by blending jazz and electronic music.
Nghệ sĩ âm nhạc đang thay đổi ranh giới thể loại bằng cách kết hợp nhạc jazz và điện tử.
the school is unconventionalizing its curriculum to better prepare students for the future.
Trường học đang thay đổi chương trình học để chuẩn bị tốt hơn cho học sinh tương lai.
the restaurant is unconventionalizing dining experiences with interactive technology.
Quán ăn đang thay đổi trải nghiệm ăn uống bằng công nghệ tương tác.
the project aims to unconventionalize the way data is collected and analyzed.
Dự án nhằm thay đổi cách thu thập và phân tích dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay