coplanarity check
kiểm tra đồng phẳng
coplanarity condition
điều kiện đồng phẳng
coplanarity test
thử nghiệm đồng phẳng
coplanarity analysis
phân tích đồng phẳng
coplanarity requirement
yêu cầu đồng phẳng
coplanarity criteria
tiêu chí đồng phẳng
coplanarity failure
lỗi đồng phẳng
coplanarity issue
vấn đề đồng phẳng
coplanarity measurement
đo đạc đồng phẳng
coplanarity alignment
căn chỉnh đồng phẳng
coplanarity is essential in architectural design.
tính đồng phẳng rất quan trọng trong thiết kế kiến trúc.
the coplanarity of the beams ensures structural integrity.
tính đồng phẳng của các dầm đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.
we need to check the coplanarity of these surfaces.
chúng ta cần kiểm tra tính đồng phẳng của các bề mặt này.
coplanarity can affect the performance of the device.
tính đồng phẳng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị.
in physics, coplanarity plays a role in vector analysis.
trong vật lý, tính đồng phẳng đóng vai trò trong phân tích vector.
engineers must ensure coplanarity in their designs.
các kỹ sư phải đảm bảo tính đồng phẳng trong thiết kế của họ.
coplanarity is a key consideration in 3d modeling.
tính đồng phẳng là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong mô hình hóa 3d.
the team analyzed the coplanarity of the components.
nhóm đã phân tích tính đồng phẳng của các thành phần.
improving coplanarity can enhance product quality.
việc cải thiện tính đồng phẳng có thể nâng cao chất lượng sản phẩm.
coplanarity testing is crucial in manufacturing processes.
việc kiểm tra tính đồng phẳng rất quan trọng trong các quy trình sản xuất.
coplanarity check
kiểm tra đồng phẳng
coplanarity condition
điều kiện đồng phẳng
coplanarity test
thử nghiệm đồng phẳng
coplanarity analysis
phân tích đồng phẳng
coplanarity requirement
yêu cầu đồng phẳng
coplanarity criteria
tiêu chí đồng phẳng
coplanarity failure
lỗi đồng phẳng
coplanarity issue
vấn đề đồng phẳng
coplanarity measurement
đo đạc đồng phẳng
coplanarity alignment
căn chỉnh đồng phẳng
coplanarity is essential in architectural design.
tính đồng phẳng rất quan trọng trong thiết kế kiến trúc.
the coplanarity of the beams ensures structural integrity.
tính đồng phẳng của các dầm đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.
we need to check the coplanarity of these surfaces.
chúng ta cần kiểm tra tính đồng phẳng của các bề mặt này.
coplanarity can affect the performance of the device.
tính đồng phẳng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị.
in physics, coplanarity plays a role in vector analysis.
trong vật lý, tính đồng phẳng đóng vai trò trong phân tích vector.
engineers must ensure coplanarity in their designs.
các kỹ sư phải đảm bảo tính đồng phẳng trong thiết kế của họ.
coplanarity is a key consideration in 3d modeling.
tính đồng phẳng là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong mô hình hóa 3d.
the team analyzed the coplanarity of the components.
nhóm đã phân tích tính đồng phẳng của các thành phần.
improving coplanarity can enhance product quality.
việc cải thiện tính đồng phẳng có thể nâng cao chất lượng sản phẩm.
coplanarity testing is crucial in manufacturing processes.
việc kiểm tra tính đồng phẳng rất quan trọng trong các quy trình sản xuất.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now