block copolymer
hợp poly block
copolymer blend
hỗn hợp copolymer
copolymer solution
dung dịch copolymer
copolymer film
màng copolymer
thermoplastic copolymer
copolymer nhiệt rắn
copolymer network
mạng copolymer
copolymer synthesis
nguyên hợp copolymer
copolymer properties
tính chất của copolymer
copolymer application
ứng dụng của copolymer
copolymer composition
thành phần copolymer
the new copolymer has improved flexibility.
phân tử copolymer mới có độ linh hoạt được cải thiện.
researchers developed a copolymer for better adhesion.
các nhà nghiên cứu đã phát triển một phân tử copolymer để tăng độ bám dính.
this copolymer is used in various industrial applications.
phân tử copolymer này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
the copolymer's thermal stability is impressive.
độ ổn định nhiệt của phân tử copolymer rất ấn tượng.
we need to analyze the copolymer's mechanical properties.
chúng ta cần phân tích các đặc tính cơ học của phân tử copolymer.
this copolymer can enhance the material's durability.
phân tử copolymer này có thể tăng cường độ bền của vật liệu.
the copolymer was synthesized using advanced techniques.
phân tử copolymer đã được tổng hợp bằng các kỹ thuật tiên tiến.
applications of copolymer are growing in the market.
các ứng dụng của phân tử copolymer đang phát triển trên thị trường.
they are studying the copolymer's behavior under stress.
họ đang nghiên cứu hành vi của phân tử copolymer dưới áp lực.
the copolymer exhibits excellent barrier properties.
phân tử copolymer thể hiện các đặc tính chống thấm tuyệt vời.
block copolymer
hợp poly block
copolymer blend
hỗn hợp copolymer
copolymer solution
dung dịch copolymer
copolymer film
màng copolymer
thermoplastic copolymer
copolymer nhiệt rắn
copolymer network
mạng copolymer
copolymer synthesis
nguyên hợp copolymer
copolymer properties
tính chất của copolymer
copolymer application
ứng dụng của copolymer
copolymer composition
thành phần copolymer
the new copolymer has improved flexibility.
phân tử copolymer mới có độ linh hoạt được cải thiện.
researchers developed a copolymer for better adhesion.
các nhà nghiên cứu đã phát triển một phân tử copolymer để tăng độ bám dính.
this copolymer is used in various industrial applications.
phân tử copolymer này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
the copolymer's thermal stability is impressive.
độ ổn định nhiệt của phân tử copolymer rất ấn tượng.
we need to analyze the copolymer's mechanical properties.
chúng ta cần phân tích các đặc tính cơ học của phân tử copolymer.
this copolymer can enhance the material's durability.
phân tử copolymer này có thể tăng cường độ bền của vật liệu.
the copolymer was synthesized using advanced techniques.
phân tử copolymer đã được tổng hợp bằng các kỹ thuật tiên tiến.
applications of copolymer are growing in the market.
các ứng dụng của phân tử copolymer đang phát triển trên thị trường.
they are studying the copolymer's behavior under stress.
họ đang nghiên cứu hành vi của phân tử copolymer dưới áp lực.
the copolymer exhibits excellent barrier properties.
phân tử copolymer thể hiện các đặc tính chống thấm tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay