copulating

[Mỹ]/ˈkɒpjʊleɪtɪŋ/
[Anh]/ˈkɑːpjʊleɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tham gia vào quan hệ tình dục hoặc giao phối

Cụm từ & Cách kết hợp

copulating animals

động vật giao phối

copulating pairs

các cặp giao phối

copulating behavior

hành vi giao phối

copulating frogs

ếch giao phối

copulating insects

côn trùng giao phối

copulating birds

chim giao phối

copulating mammals

thú có vú giao phối

copulating species

các loài giao phối

copulating fish

cá giao phối

copulating reptiles

bò sát giao phối

Câu ví dụ

animals are copulating during the mating season.

động vật đang giao phối trong mùa giao phối.

the birds were copulating in the trees.

những con chim đang giao phối trên cây.

scientists study how species copulating affects their survival.

các nhà khoa học nghiên cứu cách giao phối của các loài ảnh hưởng đến sự sống còn của chúng.

copulating behaviors can vary greatly among different animals.

hành vi giao phối có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài động vật khác nhau.

the male and female were copulating in the wild.

cặp đực và cái đang giao phối trong tự nhiên.

copulating is a natural part of the reproductive cycle.

giao phối là một phần tự nhiên của chu kỳ sinh sản.

many animals display elaborate rituals before copulating.

nhiều loài động vật thể hiện những nghi lễ phức tạp trước khi giao phối.

during spring, many species begin copulating.

trong mùa xuân, nhiều loài bắt đầu giao phối.

copulating pairs often bond for life in some species.

cặp giao phối thường gắn bó suốt đời ở một số loài.

the documentary showed how animals copulating can affect their population.

phim tài liệu cho thấy cách động vật giao phối có thể ảnh hưởng đến dân số của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay