strong cordages
dây thừng chắc chắn
natural cordages
dây thừng tự nhiên
synthetic cordages
dây thừng tổng hợp
durable cordages
dây thừng bền
various cordages
dây thừng đa dạng
coiled cordages
dây thừng cuộn
heavy cordages
dây thừng nặng
marine cordages
dây thừng hàng hải
colored cordages
dây thừng nhiều màu
flexible cordages
dây thừng linh hoạt
many sailors rely on cordages for securing their sails.
nhiều thủy thủ dựa vào dây thừng để cố định buồm của họ.
the quality of cordages can greatly affect a ship's performance.
chất lượng của dây thừng có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của tàu.
proper maintenance of cordages is essential for safety at sea.
việc bảo trì đúng cách dây thừng là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trên biển.
he learned to tie different knots using various cordages.
anh ấy đã học cách thắt các nút khác nhau bằng nhiều loại dây thừng.
cordages are often made from natural fibers or synthetic materials.
dây thừng thường được làm từ sợi tự nhiên hoặc vật liệu tổng hợp.
in climbing, strong cordages are vital for safety.
trong leo núi, dây thừng chắc chắn rất quan trọng cho sự an toàn.
the fisherman checked his cordages before heading out to sea.
người ngư dân đã kiểm tra dây thừng của mình trước khi ra khơi.
different types of cordages serve various purposes in boating.
các loại dây thừng khác nhau phục vụ nhiều mục đích khác nhau trong đi thuyền.
she bought new cordages to replace the worn-out ones.
cô ấy đã mua dây thừng mới để thay thế những dây cũ.
understanding the properties of cordages is important for outdoor activities.
hiểu rõ các tính chất của dây thừng rất quan trọng đối với các hoạt động ngoài trời.
strong cordages
dây thừng chắc chắn
natural cordages
dây thừng tự nhiên
synthetic cordages
dây thừng tổng hợp
durable cordages
dây thừng bền
various cordages
dây thừng đa dạng
coiled cordages
dây thừng cuộn
heavy cordages
dây thừng nặng
marine cordages
dây thừng hàng hải
colored cordages
dây thừng nhiều màu
flexible cordages
dây thừng linh hoạt
many sailors rely on cordages for securing their sails.
nhiều thủy thủ dựa vào dây thừng để cố định buồm của họ.
the quality of cordages can greatly affect a ship's performance.
chất lượng của dây thừng có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của tàu.
proper maintenance of cordages is essential for safety at sea.
việc bảo trì đúng cách dây thừng là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trên biển.
he learned to tie different knots using various cordages.
anh ấy đã học cách thắt các nút khác nhau bằng nhiều loại dây thừng.
cordages are often made from natural fibers or synthetic materials.
dây thừng thường được làm từ sợi tự nhiên hoặc vật liệu tổng hợp.
in climbing, strong cordages are vital for safety.
trong leo núi, dây thừng chắc chắn rất quan trọng cho sự an toàn.
the fisherman checked his cordages before heading out to sea.
người ngư dân đã kiểm tra dây thừng của mình trước khi ra khơi.
different types of cordages serve various purposes in boating.
các loại dây thừng khác nhau phục vụ nhiều mục đích khác nhau trong đi thuyền.
she bought new cordages to replace the worn-out ones.
cô ấy đã mua dây thừng mới để thay thế những dây cũ.
understanding the properties of cordages is important for outdoor activities.
hiểu rõ các tính chất của dây thừng rất quan trọng đối với các hoạt động ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay