correctively

[Mỹ]/kəˈrɛktɪvli/
[Anh]/kəˈrɛktɪvli/

Dịch

adv. một cách sửa chữa; để sửa chữa

Cụm từ & Cách kết hợp

acting correctively

Vietnamese_translation

think correctively

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the teacher intervened correctly to address the student's misunderstanding.

Giáo viên đã can thiệp đúng để giải quyết sự hiểu lầm của học sinh.

engineers must approach structural problems correctly to ensure safety.

Kỹ sư phải tiếp cận các vấn đề cấu trúc một cách đúng đắn để đảm bảo an toàn.

parents should respond correctly to their children's emotional needs.

Bố mẹ nên phản ứng đúng đắn với nhu cầu cảm xúc của con cái mình.

medical professionals need to diagnose conditions correctly for proper treatment.

Nhân viên y tế cần chẩn đoán chính xác các tình trạng để điều trị đúng cách.

managers must handle employee conflicts correctly to maintain workplace harmony.

Quản lý phải xử lý mâu thuẫn giữa nhân viên một cách đúng đắn để duy trì sự hòa thuận tại nơi làm việc.

the coach corrected the athlete's technique correctly during training.

Huấn luyện viên đã sửa lại kỹ thuật của vận động viên một cách đúng đắn trong quá trình huấn luyện.

technicians apply solutions correctly to resolve technical issues.

Kỹ thuật viên áp dụng các giải pháp đúng đắn để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.

counselors guide patients correctly through difficult personal challenges.

Tư vấn viên hướng dẫn bệnh nhân đúng đắn qua những thách thức cá nhân khó khăn.

architects design buildings correctly to meet all safety codes.

Kiến trúc sư thiết kế các tòa nhà đúng đắn để đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn an toàn.

editors revise manuscripts correctly to improve clarity and quality.

Biên tập viên sửa chữa các bản thảo đúng đắn để cải thiện tính rõ ràng và chất lượng.

the system administrator addressed the security breach correctly.

Quản trị viên hệ thống đã xử lý sự vi phạm an ninh một cách đúng đắn.

teachers evaluate student progress correctly to provide appropriate support.

Giáo viên đánh giá tiến bộ của học sinh một cách đúng đắn để cung cấp sự hỗ trợ phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay