| số nhiều | corrigendas |
printed corrigenda
corrigenda đã in
corrigenda list
danh sách corrigenda
issued corrigenda
corrigenda đã được phát hành
corrigenda page
trang corrigenda
final corrigenda
corrigenda cuối cùng
corrigenda notice
thông báo corrigenda
additional corrigenda
corrigenda bổ sung
errata corrigenda
errata corrigenda
corrigenda update
cập nhật corrigenda
academic corrigenda
corrigenda học thuật
the publisher issued a list of corrigenda for the recent textbook.
Nhà xuất bản đã phát hành một danh sách các bản sửa đổi cho sách giáo khoa gần đây.
please refer to the corrigenda section for any updates.
Vui lòng tham khảo phần sửa đổi để biết thông tin cập nhật.
the author apologized for the errors and provided a corrigenda.
Tác giả đã xin lỗi về những sai sót và cung cấp bản sửa đổi.
it’s important to check the corrigenda before finalizing your paper.
Điều quan trọng là phải kiểm tra các bản sửa đổi trước khi hoàn tất bài báo của bạn.
the journal published a corrigenda to correct the previous mistakes.
Tạp chí đã xuất bản một bản sửa đổi để sửa các lỗi trước đó.
readers were encouraged to review the corrigenda for accuracy.
Người đọc được khuyến khích xem xét các bản sửa đổi để đảm bảo tính chính xác.
after receiving feedback, the team prepared a corrigenda for the report.
Sau khi nhận được phản hồi, nhóm đã chuẩn bị một bản sửa đổi cho báo cáo.
the corrigenda included several important corrections to the data.
Các bản sửa đổi bao gồm nhiều sửa đổi quan trọng cho dữ liệu.
make sure to include the corrigenda in your next edition.
Hãy chắc chắn bao gồm các bản sửa đổi trong phiên bản tiếp theo của bạn.
the editor highlighted the need for a detailed corrigenda.
Tổng biên tập nhấn mạnh sự cần thiết của một bản sửa đổi chi tiết.
printed corrigenda
corrigenda đã in
corrigenda list
danh sách corrigenda
issued corrigenda
corrigenda đã được phát hành
corrigenda page
trang corrigenda
final corrigenda
corrigenda cuối cùng
corrigenda notice
thông báo corrigenda
additional corrigenda
corrigenda bổ sung
errata corrigenda
errata corrigenda
corrigenda update
cập nhật corrigenda
academic corrigenda
corrigenda học thuật
the publisher issued a list of corrigenda for the recent textbook.
Nhà xuất bản đã phát hành một danh sách các bản sửa đổi cho sách giáo khoa gần đây.
please refer to the corrigenda section for any updates.
Vui lòng tham khảo phần sửa đổi để biết thông tin cập nhật.
the author apologized for the errors and provided a corrigenda.
Tác giả đã xin lỗi về những sai sót và cung cấp bản sửa đổi.
it’s important to check the corrigenda before finalizing your paper.
Điều quan trọng là phải kiểm tra các bản sửa đổi trước khi hoàn tất bài báo của bạn.
the journal published a corrigenda to correct the previous mistakes.
Tạp chí đã xuất bản một bản sửa đổi để sửa các lỗi trước đó.
readers were encouraged to review the corrigenda for accuracy.
Người đọc được khuyến khích xem xét các bản sửa đổi để đảm bảo tính chính xác.
after receiving feedback, the team prepared a corrigenda for the report.
Sau khi nhận được phản hồi, nhóm đã chuẩn bị một bản sửa đổi cho báo cáo.
the corrigenda included several important corrections to the data.
Các bản sửa đổi bao gồm nhiều sửa đổi quan trọng cho dữ liệu.
make sure to include the corrigenda in your next edition.
Hãy chắc chắn bao gồm các bản sửa đổi trong phiên bản tiếp theo của bạn.
the editor highlighted the need for a detailed corrigenda.
Tổng biên tập nhấn mạnh sự cần thiết của một bản sửa đổi chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay