cosmical forces
lực lượng vũ trụ
cosmical energy
năng lượng vũ trụ
cosmical phenomena
hiện tượng vũ trụ
cosmical events
sự kiện vũ trụ
cosmical scale
thang đo vũ trụ
cosmical dimensions
kích thước vũ trụ
cosmical harmony
hài hòa vũ trụ
cosmical order
trật tự vũ trụ
cosmical truths
sự thật vũ trụ
cosmical wonders
kỳ quan vũ trụ
her cosmical perspective changed the way we view the universe.
quan điểm vũ trụ của cô ấy đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vũ trụ.
the cosmical forces at play in the galaxy are still a mystery.
những lực vũ trụ đang tác động trong thiên hà vẫn còn là một bí ẩn.
he often speaks of cosmical phenomena with great passion.
anh ấy thường xuyên nói về các hiện tượng vũ trụ với sự nhiệt tình lớn lao.
cosmical events can have a profound impact on our planet.
các sự kiện vũ trụ có thể có tác động sâu sắc đến hành tinh của chúng ta.
the cosmical beauty of the night sky is breathtaking.
vẻ đẹp vũ trụ của bầu trời đêm thực sự ngoạn mục.
many scientists study cosmical radiation to understand the universe.
nhiều nhà khoa học nghiên cứu về bức xạ vũ trụ để hiểu rõ hơn về vũ trụ.
her research focuses on cosmical evolution and its implications.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào sự tiến hóa vũ trụ và những tác động của nó.
they believe that cosmical alignments can influence human behavior.
họ tin rằng sự liên kết vũ trụ có thể ảnh hưởng đến hành vi của con người.
cosmical exploration has always fascinated humankind.
sự khám phá vũ trụ luôn luôn gây ấn tượng mạnh mẽ cho loài người.
the cosmical dance of the planets is a sight to behold.
vũ điệu vũ trụ của các hành tinh là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
cosmical forces
lực lượng vũ trụ
cosmical energy
năng lượng vũ trụ
cosmical phenomena
hiện tượng vũ trụ
cosmical events
sự kiện vũ trụ
cosmical scale
thang đo vũ trụ
cosmical dimensions
kích thước vũ trụ
cosmical harmony
hài hòa vũ trụ
cosmical order
trật tự vũ trụ
cosmical truths
sự thật vũ trụ
cosmical wonders
kỳ quan vũ trụ
her cosmical perspective changed the way we view the universe.
quan điểm vũ trụ của cô ấy đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vũ trụ.
the cosmical forces at play in the galaxy are still a mystery.
những lực vũ trụ đang tác động trong thiên hà vẫn còn là một bí ẩn.
he often speaks of cosmical phenomena with great passion.
anh ấy thường xuyên nói về các hiện tượng vũ trụ với sự nhiệt tình lớn lao.
cosmical events can have a profound impact on our planet.
các sự kiện vũ trụ có thể có tác động sâu sắc đến hành tinh của chúng ta.
the cosmical beauty of the night sky is breathtaking.
vẻ đẹp vũ trụ của bầu trời đêm thực sự ngoạn mục.
many scientists study cosmical radiation to understand the universe.
nhiều nhà khoa học nghiên cứu về bức xạ vũ trụ để hiểu rõ hơn về vũ trụ.
her research focuses on cosmical evolution and its implications.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào sự tiến hóa vũ trụ và những tác động của nó.
they believe that cosmical alignments can influence human behavior.
họ tin rằng sự liên kết vũ trụ có thể ảnh hưởng đến hành vi của con người.
cosmical exploration has always fascinated humankind.
sự khám phá vũ trụ luôn luôn gây ấn tượng mạnh mẽ cho loài người.
the cosmical dance of the planets is a sight to behold.
vũ điệu vũ trụ của các hành tinh là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay