costliest option
lựa chọn đắt nhất
costliest mistake
sai lầm đắt nhất
costliest deal
giao dịch đắt nhất
costliest project
dự án đắt nhất
costliest repairs
chi phí sửa chữa đắt nhất
costliest suit
bộ vest đắt nhất
costliest venture
việc kinh doanh đắt nhất
costliest solution
giải pháp đắt nhất
costliest investment
đầu tư đắt nhất
costliest route
tuyến đường đắt nhất
the most costliest option was beyond our budget.
Lựa chọn đắt nhất nhất nằm ngoài ngân sách của chúng tôi.
this project proved to be the costliest one we've ever undertaken.
Dự án này được chứng minh là dự án đắt nhất mà chúng tôi từng thực hiện.
healthcare is often the costliest expense for families.
Chăm sóc sức khỏe thường là khoản chi tiêu đắt nhất đối với các gia đình.
the costliest mistake was not doing our research first.
Sai lầm đắt nhất là không thực hiện nghiên cứu trước.
finding the costliest hotel in the city was our first task.
Tìm khách sạn đắt nhất trong thành phố là nhiệm vụ đầu tiên của chúng tôi.
the costliest part of the renovation was the kitchen.
Phần đắt nhất của việc cải tạo là nhà bếp.
we avoided the costliest route to save time and money.
Chúng tôi tránh con đường đắt nhất để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
the costliest lawsuit in the firm's history is ongoing.
Vụ kiện đắt nhất trong lịch sử của công ty đang diễn ra.
the costliest commodity was oil, impacting global markets.
Hàng hóa đắt nhất là dầu mỏ, ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.
the costliest repairs were due to the severe storm.
Các khoản sửa chữa đắt nhất là do cơn bão dữ dội gây ra.
we compared the costliest and cheapest flights available.
Chúng tôi đã so sánh các chuyến bay đắt nhất và rẻ nhất có sẵn.
costliest option
lựa chọn đắt nhất
costliest mistake
sai lầm đắt nhất
costliest deal
giao dịch đắt nhất
costliest project
dự án đắt nhất
costliest repairs
chi phí sửa chữa đắt nhất
costliest suit
bộ vest đắt nhất
costliest venture
việc kinh doanh đắt nhất
costliest solution
giải pháp đắt nhất
costliest investment
đầu tư đắt nhất
costliest route
tuyến đường đắt nhất
the most costliest option was beyond our budget.
Lựa chọn đắt nhất nhất nằm ngoài ngân sách của chúng tôi.
this project proved to be the costliest one we've ever undertaken.
Dự án này được chứng minh là dự án đắt nhất mà chúng tôi từng thực hiện.
healthcare is often the costliest expense for families.
Chăm sóc sức khỏe thường là khoản chi tiêu đắt nhất đối với các gia đình.
the costliest mistake was not doing our research first.
Sai lầm đắt nhất là không thực hiện nghiên cứu trước.
finding the costliest hotel in the city was our first task.
Tìm khách sạn đắt nhất trong thành phố là nhiệm vụ đầu tiên của chúng tôi.
the costliest part of the renovation was the kitchen.
Phần đắt nhất của việc cải tạo là nhà bếp.
we avoided the costliest route to save time and money.
Chúng tôi tránh con đường đắt nhất để tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
the costliest lawsuit in the firm's history is ongoing.
Vụ kiện đắt nhất trong lịch sử của công ty đang diễn ra.
the costliest commodity was oil, impacting global markets.
Hàng hóa đắt nhất là dầu mỏ, ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.
the costliest repairs were due to the severe storm.
Các khoản sửa chữa đắt nhất là do cơn bão dữ dội gây ra.
we compared the costliest and cheapest flights available.
Chúng tôi đã so sánh các chuyến bay đắt nhất và rẻ nhất có sẵn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay