priciest car
xe đắt nhất
priciest hotel
khách sạn đắt nhất
getting priciest
đang trở nên đắt đỏ hơn
the priciest item
đồ vật đắt nhất
priciest tickets
vé đắt nhất
was priciest
đã là đắt nhất
priciest house
nội thất đắt nhất
finding priciest
đang tìm kiếm những thứ đắt nhất
priciest wine
rượu vang đắt nhất
world’s priciest
đắt nhất thế giới
the priciest apartment in the building had stunning city views.
Chung cư đắt nhất trong tòa nhà có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
we couldn't afford the priciest model, so we chose a slightly cheaper one.
Chúng tôi không đủ khả năng chi trả cho mẫu đắt nhất, vì vậy chúng tôi chọn một cái rẻ hơn một chút.
he bought the priciest bottle of champagne for the celebration.
Anh ấy mua chai champagne đắt nhất để ăn mừng.
the priciest tickets were sold out within minutes.
Vé đắt nhất đã bán hết trong vài phút.
she always looks for the priciest designer handbags.
Cô ấy luôn tìm kiếm những chiếc túi xách thiết kế đắt nhất.
the restaurant is known for its priciest tasting menu.
Nhà hàng nổi tiếng với thực đơn nếm thử đắt nhất của nó.
he invested in the priciest real estate in the area.
Anh ấy đầu tư vào bất động sản đắt nhất trong khu vực.
the priciest vacation package included a private jet.
Gói du lịch đắt nhất bao gồm một máy bay riêng.
she compared the priciest brands before making a decision.
Cô ấy so sánh các thương hiệu đắt nhất trước khi đưa ra quyết định.
the priciest artwork in the gallery was a modern sculpture.
Bức tranh đắt nhất trong phòng trưng bày là một điêu khắc hiện đại.
they saved up to buy the priciest car on the lot.
Họ tiết kiệm để mua chiếc xe đắt nhất trong bãi xe.
priciest car
xe đắt nhất
priciest hotel
khách sạn đắt nhất
getting priciest
đang trở nên đắt đỏ hơn
the priciest item
đồ vật đắt nhất
priciest tickets
vé đắt nhất
was priciest
đã là đắt nhất
priciest house
nội thất đắt nhất
finding priciest
đang tìm kiếm những thứ đắt nhất
priciest wine
rượu vang đắt nhất
world’s priciest
đắt nhất thế giới
the priciest apartment in the building had stunning city views.
Chung cư đắt nhất trong tòa nhà có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
we couldn't afford the priciest model, so we chose a slightly cheaper one.
Chúng tôi không đủ khả năng chi trả cho mẫu đắt nhất, vì vậy chúng tôi chọn một cái rẻ hơn một chút.
he bought the priciest bottle of champagne for the celebration.
Anh ấy mua chai champagne đắt nhất để ăn mừng.
the priciest tickets were sold out within minutes.
Vé đắt nhất đã bán hết trong vài phút.
she always looks for the priciest designer handbags.
Cô ấy luôn tìm kiếm những chiếc túi xách thiết kế đắt nhất.
the restaurant is known for its priciest tasting menu.
Nhà hàng nổi tiếng với thực đơn nếm thử đắt nhất của nó.
he invested in the priciest real estate in the area.
Anh ấy đầu tư vào bất động sản đắt nhất trong khu vực.
the priciest vacation package included a private jet.
Gói du lịch đắt nhất bao gồm một máy bay riêng.
she compared the priciest brands before making a decision.
Cô ấy so sánh các thương hiệu đắt nhất trước khi đưa ra quyết định.
the priciest artwork in the gallery was a modern sculpture.
Bức tranh đắt nhất trong phòng trưng bày là một điêu khắc hiện đại.
they saved up to buy the priciest car on the lot.
Họ tiết kiệm để mua chiếc xe đắt nhất trong bãi xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay