counteractors

[Mỹ]/ˌkaʊntə'ræktəz/
[Anh]/ˌkaʊntə'ræktərz/

Dịch

n. những tác nhân chống lại hoặc phản đối điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

counteractors role

vai trò của đối tác phản lại

counteractors effect

tác động của đối tác phản lại

counteractors strategy

chiến lược của đối tác phản lại

counteractors group

nhóm đối tác phản lại

counteractors action

hành động của đối tác phản lại

counteractors influence

ảnh hưởng của đối tác phản lại

counteractors network

mạng lưới của đối tác phản lại

counteractors measures

biện pháp của đối tác phản lại

counteractors approach

cách tiếp cận của đối tác phản lại

counteractors team

đội ngũ của đối tác phản lại

Câu ví dụ

counteractors play a vital role in balancing the effects of the drug.

các tác nhân đối kháng đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng tác dụng của thuốc.

many counteractors can be found in nature, helping to maintain ecological balance.

nhiều tác nhân đối kháng có thể được tìm thấy trong tự nhiên, giúp duy trì sự cân bằng sinh thái.

the counteractors of stress include exercise and meditation.

các tác nhân đối kháng với căng thẳng bao gồm tập thể dục và thiền định.

scientists study counteractors to develop better treatments for diseases.

các nhà khoa học nghiên cứu các tác nhân đối kháng để phát triển các phương pháp điều trị bệnh tốt hơn.

counteractors can help mitigate the side effects of certain medications.

các tác nhân đối kháng có thể giúp giảm thiểu các tác dụng phụ của một số loại thuốc.

in the debate, counteractors often challenge the prevailing opinions.

trong cuộc tranh luận, các tác nhân đối kháng thường thách thức những ý kiến ​​chủ đạo.

counteractors in society can lead to positive changes and reforms.

các tác nhân đối kháng trong xã hội có thể dẫn đến những thay đổi và cải cách tích cực.

understanding the role of counteractors is essential in environmental science.

hiểu vai trò của các tác nhân đối kháng là điều cần thiết trong khoa học môi trường.

counteractors to climate change are necessary for a sustainable future.

các tác nhân đối kháng với biến đổi khí hậu là cần thiết cho một tương lai bền vững.

in psychology, counteractors can help individuals cope with trauma.

trong tâm lý học, các tác nhân đối kháng có thể giúp các cá nhân đối phó với chấn thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay