counterflow traffic
lưu lượng giao thông ngược chiều
counterflow system
hệ thống giao thông ngược chiều
counterflow lane
làn đường ngược chiều
counterflow operation
hoạt động giao thông ngược chiều
counterflow design
thiết kế giao thông ngược chiều
counterflow method
phương pháp giao thông ngược chiều
counterflow pattern
mẫu giao thông ngược chiều
counterflow principle
nguyên tắc giao thông ngược chiều
counterflow effect
hiệu ứng giao thông ngược chiều
counterflow analysis
phân tích giao thông ngược chiều
the river flows in a counterflow direction during the rainy season.
đôi khi sông chảy ngược dòng trong mùa mưa.
counterflow traffic can create significant delays on the highway.
lưu lượng ngược chiều có thể gây ra sự chậm trễ đáng kể trên đường cao tốc.
he had to swim against the counterflow of the current.
anh ta phải bơi ngược dòng chảy.
the counterflow of ideas sparked a lively debate.
dòng chảy ngược của các ý tưởng đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi.
in the counterflow of the market, prices can drop unexpectedly.
trong dòng chảy ngược của thị trường, giá cả có thể giảm bất ngờ.
counterflow ventilation helps improve air quality in buildings.
thông gió ngược chiều giúp cải thiện chất lượng không khí trong các tòa nhà.
they implemented a counterflow strategy to optimize traffic flow.
họ đã thực hiện một chiến lược ngược chiều để tối ưu hóa lưu lượng giao thông.
the counterflow of opinions made the discussion more interesting.
dòng chảy ngược của các ý kiến đã làm cho cuộc thảo luận thú vị hơn.
he studied the counterflow patterns of the ocean currents.
anh ta nghiên cứu các mô hình ngược chiều của dòng hải lưu.
counterflow systems are essential in modern heating technologies.
các hệ thống ngược chiều là rất quan trọng trong công nghệ sưởi hiện đại.
counterflow traffic
lưu lượng giao thông ngược chiều
counterflow system
hệ thống giao thông ngược chiều
counterflow lane
làn đường ngược chiều
counterflow operation
hoạt động giao thông ngược chiều
counterflow design
thiết kế giao thông ngược chiều
counterflow method
phương pháp giao thông ngược chiều
counterflow pattern
mẫu giao thông ngược chiều
counterflow principle
nguyên tắc giao thông ngược chiều
counterflow effect
hiệu ứng giao thông ngược chiều
counterflow analysis
phân tích giao thông ngược chiều
the river flows in a counterflow direction during the rainy season.
đôi khi sông chảy ngược dòng trong mùa mưa.
counterflow traffic can create significant delays on the highway.
lưu lượng ngược chiều có thể gây ra sự chậm trễ đáng kể trên đường cao tốc.
he had to swim against the counterflow of the current.
anh ta phải bơi ngược dòng chảy.
the counterflow of ideas sparked a lively debate.
dòng chảy ngược của các ý tưởng đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi.
in the counterflow of the market, prices can drop unexpectedly.
trong dòng chảy ngược của thị trường, giá cả có thể giảm bất ngờ.
counterflow ventilation helps improve air quality in buildings.
thông gió ngược chiều giúp cải thiện chất lượng không khí trong các tòa nhà.
they implemented a counterflow strategy to optimize traffic flow.
họ đã thực hiện một chiến lược ngược chiều để tối ưu hóa lưu lượng giao thông.
the counterflow of opinions made the discussion more interesting.
dòng chảy ngược của các ý kiến đã làm cho cuộc thảo luận thú vị hơn.
he studied the counterflow patterns of the ocean currents.
anh ta nghiên cứu các mô hình ngược chiều của dòng hải lưu.
counterflow systems are essential in modern heating technologies.
các hệ thống ngược chiều là rất quan trọng trong công nghệ sưởi hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay