counterglows effect
hiện tượng phát sáng ngược
counterglows phenomenon
hiện tượng phát sáng ngược
counterglows display
hiển thị phát sáng ngược
counterglows feature
tính năng phát sáng ngược
counterglows analysis
phân tích phát sáng ngược
counterglows effects
hiệu ứng phát sáng ngược
counterglows lights
ánh sáng phát sáng ngược
counterglows colors
màu sắc phát sáng ngược
counterglows patterns
mẫu phát sáng ngược
counterglows visuals
hình ảnh phát sáng ngược
the city skyline counterglows against the evening sky.
bầu trời thành phố phản chiếu ánh sáng yếu ớt vào bầu trời buổi tối.
the counterglows of the neon signs lit up the street.
ánh phản chiếu của những biển báo neon làm bừng sáng con phố.
as the sun set, the mountains counterglowed beautifully.
khi mặt trời lặn, những ngọn núi phản chiếu ánh sáng yếu ớt một cách tuyệt đẹp.
the counterglows from the fireworks created a magical atmosphere.
ánh phản chiếu từ pháo hoa tạo ra một không khí ma thuật.
her smile counterglows with warmth and kindness.
nụ cười của cô ấy phản chiếu sự ấm áp và tốt bụng.
the counterglows of the sunset made the ocean sparkle.
ánh phản chiếu của hoàng hôn khiến đại dương lấp lánh.
street lamps counterglow in the foggy night.
đèn đường phản chiếu yếu ớt trong đêm sương mù.
the counterglows of the candles created a cozy ambiance.
ánh phản chiếu của những ngọn nến tạo ra một không khí ấm cúng.
the counterglows of the autumn leaves were breathtaking.
ánh phản chiếu của những chiếc lá mùa thu thật tuyệt vời.
in the twilight, the city counterglows with vibrant colors.
trong lúc hoàng hôn, thành phố phản chiếu với những màu sắc sống động.
counterglows effect
hiện tượng phát sáng ngược
counterglows phenomenon
hiện tượng phát sáng ngược
counterglows display
hiển thị phát sáng ngược
counterglows feature
tính năng phát sáng ngược
counterglows analysis
phân tích phát sáng ngược
counterglows effects
hiệu ứng phát sáng ngược
counterglows lights
ánh sáng phát sáng ngược
counterglows colors
màu sắc phát sáng ngược
counterglows patterns
mẫu phát sáng ngược
counterglows visuals
hình ảnh phát sáng ngược
the city skyline counterglows against the evening sky.
bầu trời thành phố phản chiếu ánh sáng yếu ớt vào bầu trời buổi tối.
the counterglows of the neon signs lit up the street.
ánh phản chiếu của những biển báo neon làm bừng sáng con phố.
as the sun set, the mountains counterglowed beautifully.
khi mặt trời lặn, những ngọn núi phản chiếu ánh sáng yếu ớt một cách tuyệt đẹp.
the counterglows from the fireworks created a magical atmosphere.
ánh phản chiếu từ pháo hoa tạo ra một không khí ma thuật.
her smile counterglows with warmth and kindness.
nụ cười của cô ấy phản chiếu sự ấm áp và tốt bụng.
the counterglows of the sunset made the ocean sparkle.
ánh phản chiếu của hoàng hôn khiến đại dương lấp lánh.
street lamps counterglow in the foggy night.
đèn đường phản chiếu yếu ớt trong đêm sương mù.
the counterglows of the candles created a cozy ambiance.
ánh phản chiếu của những ngọn nến tạo ra một không khí ấm cúng.
the counterglows of the autumn leaves were breathtaking.
ánh phản chiếu của những chiếc lá mùa thu thật tuyệt vời.
in the twilight, the city counterglows with vibrant colors.
trong lúc hoàng hôn, thành phố phản chiếu với những màu sắc sống động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay