countermining

[Mỹ]/ˈkaʊntəmaɪnɪŋ/
[Anh]/ˈkaʊntərˌmaɪnɪŋ/

Dịch

v.hành động phòng thủ chống lại các hoạt động khai thác của kẻ thù; để phản công hoặc ngăn chặn kế hoạch của đối thủ

Cụm từ & Cách kết hợp

countermining strategy

chiến lược khai thác đối kháng

countermining operation

hoạt động khai thác đối kháng

countermining measures

biện pháp khai thác đối kháng

countermining tactics

chiến thuật khai thác đối kháng

countermining techniques

kỹ thuật khai thác đối kháng

countermining efforts

nỗ lực khai thác đối kháng

countermining operations

hoạt động khai thác đối kháng

countermining tools

công cụ khai thác đối kháng

countermining analysis

phân tích khai thác đối kháng

Câu ví dụ

countermining techniques are essential in modern warfare.

các kỹ thuật phòng chống phá mìn là điều cần thiết trong chiến tranh hiện đại.

the team developed a countermining strategy to protect their assets.

nhóm đã phát triển một chiến lược phòng chống phá mìn để bảo vệ tài sản của họ.

effective countermining can prevent significant damage.

phòng chống phá mìn hiệu quả có thể ngăn ngừa thiệt hại đáng kể.

they employed countermining measures to secure the area.

họ đã sử dụng các biện pháp phòng chống phá mìn để đảm bảo an ninh khu vực.

countermining operations require careful planning and execution.

các hoạt động phòng chống phá mìn đòi hỏi lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

the military conducted countermining drills to prepare for potential threats.

quân đội đã tiến hành các cuộc tập trận phòng chống phá mìn để chuẩn bị cho các mối đe dọa tiềm ẩn.

countermining tactics can greatly enhance defensive capabilities.

các chiến thuật phòng chống phá mìn có thể tăng cường đáng kể khả năng phòng thủ.

training in countermining is crucial for soldiers in conflict zones.

việc huấn luyện về phòng chống phá mìn là rất quan trọng đối với binh lính ở các khu vực xung đột.

they analyzed the enemy's movements to improve their countermining efforts.

họ đã phân tích các động thái của đối phương để cải thiện nỗ lực phòng chống phá mìn của họ.

countermining is a critical aspect of maintaining security in the region.

phòng chống phá mìn là một khía cạnh quan trọng trong việc duy trì an ninh khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay