counterpoising

[Mỹ]/ˈkaʊntəpɔɪzɪŋ/
[Anh]/ˈkaʊntərˌpɔɪzɪŋ/

Dịch

v. để cân bằng hoặc bù đắp cho một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

counterpoising force

lực đối trọng

counterpoising effect

hiệu ứng đối trọng

counterpoising balance

cân bằng đối trọng

counterpoising mechanism

cơ chế đối trọng

counterpoising strategy

chiến lược đối trọng

counterpoising action

hành động đối trọng

counterpoising system

hệ thống đối trọng

counterpoising weight

trọng lượng đối trọng

counterpoising method

phương pháp đối trọng

counterpoising principle

nguyên tắc đối trọng

Câu ví dụ

counterpoising the risks with potential benefits is essential in decision-making.

Việc cân nhắc giữa rủi ro và lợi ích tiềm năng là điều cần thiết trong quá trình ra quyết định.

the artist focused on counterpoising light and shadow in her painting.

Nghệ sĩ tập trung vào việc cân bằng ánh sáng và bóng tối trong bức tranh của mình.

counterpoising different opinions can lead to a more balanced perspective.

Việc cân bằng các ý kiến khác nhau có thể dẫn đến một quan điểm cân bằng hơn.

the committee is counterpoising various proposals before making a decision.

Ban thư ký đang cân nhắc các đề xuất khác nhau trước khi đưa ra quyết định.

counterpoising tradition and innovation is crucial for progress.

Việc cân bằng giữa truyền thống và đổi mới là điều quan trọng cho sự tiến bộ.

he spent hours counterpoising the advantages and disadvantages of the plan.

Anh ấy đã dành hàng giờ để cân nhắc những ưu và nhược điểm của kế hoạch.

counterpoising the needs of the community with individual rights is challenging.

Việc cân bằng giữa nhu cầu của cộng đồng và quyền cá nhân là một thách thức.

in her research, she is counterpoising historical data with current trends.

Trong nghiên cứu của cô ấy, cô ấy đang cân bằng dữ liệu lịch sử với xu hướng hiện tại.

counterpoising different strategies can enhance overall effectiveness.

Việc cân bằng các chiến lược khác nhau có thể nâng cao hiệu quả tổng thể.

he found value in counterpoising theoretical knowledge with practical experience.

Anh ấy thấy có giá trị trong việc cân bằng kiến thức lý thuyết với kinh nghiệm thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay