countrify your life
biến cuộc sống của bạn thành phong cách nông thôn
countrify the decor
biến cách trang trí thành phong cách nông thôn
countrify the music
biến âm nhạc thành phong cách nông thôn
countrify the style
biến phong cách thành phong cách nông thôn
countrify your wardrobe
biến tủ quần áo của bạn thành phong cách nông thôn
countrify the menu
biến thực đơn thành phong cách nông thôn
countrify the garden
biến khu vườn thành phong cách nông thôn
countrify the atmosphere
biến không khí thành phong cách nông thôn
countrify the event
biến sự kiện thành phong cách nông thôn
countrify your home
biến ngôi nhà của bạn thành phong cách nông thôn
we decided to countrify our home with rustic decor.
chúng tôi quyết định biến ngôi nhà của mình thành phong cách nông thôn với đồ trang trí mộc mạc.
he wants to countrify his lifestyle by moving to the countryside.
anh ấy muốn biến cuộc sống của mình thành phong cách nông thôn bằng cách chuyển đến nông thôn.
they plan to countrify the event with traditional music and dance.
họ lên kế hoạch biến sự kiện trở thành phong cách nông thôn với âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.
to countrify their diet, they started eating more organic foods.
để biến chế độ ăn uống của họ thành phong cách nông thôn, họ bắt đầu ăn nhiều thực phẩm hữu cơ hơn.
she loves to countrify her wardrobe with vintage clothing.
cô ấy thích biến tủ quần áo của mình thành phong cách nông thôn với quần áo vintage.
we decided to countrify our garden with wildflowers and herbs.
chúng tôi quyết định biến khu vườn của mình thành phong cách nông thôn với hoa dại và các loại thảo mộc.
he wants to countrify his music style by incorporating folk elements.
anh ấy muốn biến phong cách âm nhạc của mình thành phong cách nông thôn bằng cách kết hợp các yếu tố dân gian.
they aim to countrify the office atmosphere with natural materials.
họ hướng đến việc biến không khí văn phòng thành phong cách nông thôn với các vật liệu tự nhiên.
to countrify the party, we’ll serve homemade dishes and local drinks.
để biến bữa tiệc trở thành phong cách nông thôn, chúng tôi sẽ phục vụ các món ăn tự làm và đồ uống địa phương.
she wants to countrify her skincare routine with natural ingredients.
cô ấy muốn biến quy trình chăm sóc da của mình thành phong cách nông thôn với các thành phần tự nhiên.
countrify your life
biến cuộc sống của bạn thành phong cách nông thôn
countrify the decor
biến cách trang trí thành phong cách nông thôn
countrify the music
biến âm nhạc thành phong cách nông thôn
countrify the style
biến phong cách thành phong cách nông thôn
countrify your wardrobe
biến tủ quần áo của bạn thành phong cách nông thôn
countrify the menu
biến thực đơn thành phong cách nông thôn
countrify the garden
biến khu vườn thành phong cách nông thôn
countrify the atmosphere
biến không khí thành phong cách nông thôn
countrify the event
biến sự kiện thành phong cách nông thôn
countrify your home
biến ngôi nhà của bạn thành phong cách nông thôn
we decided to countrify our home with rustic decor.
chúng tôi quyết định biến ngôi nhà của mình thành phong cách nông thôn với đồ trang trí mộc mạc.
he wants to countrify his lifestyle by moving to the countryside.
anh ấy muốn biến cuộc sống của mình thành phong cách nông thôn bằng cách chuyển đến nông thôn.
they plan to countrify the event with traditional music and dance.
họ lên kế hoạch biến sự kiện trở thành phong cách nông thôn với âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.
to countrify their diet, they started eating more organic foods.
để biến chế độ ăn uống của họ thành phong cách nông thôn, họ bắt đầu ăn nhiều thực phẩm hữu cơ hơn.
she loves to countrify her wardrobe with vintage clothing.
cô ấy thích biến tủ quần áo của mình thành phong cách nông thôn với quần áo vintage.
we decided to countrify our garden with wildflowers and herbs.
chúng tôi quyết định biến khu vườn của mình thành phong cách nông thôn với hoa dại và các loại thảo mộc.
he wants to countrify his music style by incorporating folk elements.
anh ấy muốn biến phong cách âm nhạc của mình thành phong cách nông thôn bằng cách kết hợp các yếu tố dân gian.
they aim to countrify the office atmosphere with natural materials.
họ hướng đến việc biến không khí văn phòng thành phong cách nông thôn với các vật liệu tự nhiên.
to countrify the party, we’ll serve homemade dishes and local drinks.
để biến bữa tiệc trở thành phong cách nông thôn, chúng tôi sẽ phục vụ các món ăn tự làm và đồ uống địa phương.
she wants to countrify her skincare routine with natural ingredients.
cô ấy muốn biến quy trình chăm sóc da của mình thành phong cách nông thôn với các thành phần tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay