| số nhiều | coypus |
coypu population
dân số hải câu
coypu habitat
môi trường sống của hải câu
coypu control
kiểm soát hải câu
coypu fur
lông hải câu
coypu meat
thịt hải câu
coypu behavior
hành vi của hải câu
coypu diet
chế độ ăn của hải câu
coypu breeding
sinh sản hải câu
coypu sightings
nhìn thấy hải câu
coypu conservation
bảo tồn hải câu
the coypu is a semi-aquatic rodent native to south america.
con coypu là một loài gặm nhấm bán thủy sinh có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
coypus are often found in wetlands and marshy areas.
coypu thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước và khu vực đầm lầy.
the fur of the coypu is highly valued for making coats.
lông của coypu được đánh giá cao về khả năng làm áo khoác.
in some regions, coypus are considered pests due to their burrowing habits.
ở một số khu vực, coypu được coi là sâu bệnh do thói quen đào bới của chúng.
coypus can reproduce rapidly, leading to population explosions.
coypu có thể sinh sản nhanh chóng, dẫn đến sự bùng nổ dân số.
efforts are being made to control the coypu population in certain areas.
các nỗ lực đang được thực hiện để kiểm soát quần thể coypu ở một số khu vực nhất định.
people often mistake coypus for beavers due to their similar appearance.
mọi người thường nhầm lẫn coypu với hải ly do ngoại hình tương tự nhau.
the diet of the coypu primarily consists of aquatic plants.
chế độ ăn của coypu chủ yếu bao gồm các loại thực vật thủy sinh.
coypus have webbed feet, which help them swim efficiently.
coypu có bàn chân có màng, giúp chúng bơi lội hiệu quả.
wildlife conservationists are studying the impact of coypus on local ecosystems.
các nhà bảo tồn động vật hoang dã đang nghiên cứu tác động của coypu đối với các hệ sinh thái địa phương.
coypu population
dân số hải câu
coypu habitat
môi trường sống của hải câu
coypu control
kiểm soát hải câu
coypu fur
lông hải câu
coypu meat
thịt hải câu
coypu behavior
hành vi của hải câu
coypu diet
chế độ ăn của hải câu
coypu breeding
sinh sản hải câu
coypu sightings
nhìn thấy hải câu
coypu conservation
bảo tồn hải câu
the coypu is a semi-aquatic rodent native to south america.
con coypu là một loài gặm nhấm bán thủy sinh có nguồn gốc từ Nam Mỹ.
coypus are often found in wetlands and marshy areas.
coypu thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước và khu vực đầm lầy.
the fur of the coypu is highly valued for making coats.
lông của coypu được đánh giá cao về khả năng làm áo khoác.
in some regions, coypus are considered pests due to their burrowing habits.
ở một số khu vực, coypu được coi là sâu bệnh do thói quen đào bới của chúng.
coypus can reproduce rapidly, leading to population explosions.
coypu có thể sinh sản nhanh chóng, dẫn đến sự bùng nổ dân số.
efforts are being made to control the coypu population in certain areas.
các nỗ lực đang được thực hiện để kiểm soát quần thể coypu ở một số khu vực nhất định.
people often mistake coypus for beavers due to their similar appearance.
mọi người thường nhầm lẫn coypu với hải ly do ngoại hình tương tự nhau.
the diet of the coypu primarily consists of aquatic plants.
chế độ ăn của coypu chủ yếu bao gồm các loại thực vật thủy sinh.
coypus have webbed feet, which help them swim efficiently.
coypu có bàn chân có màng, giúp chúng bơi lội hiệu quả.
wildlife conservationists are studying the impact of coypus on local ecosystems.
các nhà bảo tồn động vật hoang dã đang nghiên cứu tác động của coypu đối với các hệ sinh thái địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay