| số nhiều | cras |
crack a joke
Vietnamese_translation
crazy about you
Vietnamese_translation
craft a plan
Vietnamese_translation
crack of dawn
Vietnamese_translation
crash the party
Vietnamese_translation
crawl space
Vietnamese_translation
crank up volume
Vietnamese_translation
crave attention
Vietnamese_translation
crash a car
Vietnamese_translation
cranky old man
Vietnamese_translation
the pilot managed to perform a crash landing on the beach.
Phi công đã kịp thời thực hiện một cú hạ cánh khẩn cấp trên bãi biển.
the baby is just learning to crawl across the living room floor.
Bé đang học cách bò trên sàn phòng khách.
after years of confinement, she began to crave freedom more than anything.
Sau nhiều năm bị giam cầm, cô bắt đầu khao khát tự do hơn bất cứ điều gì khác.
everyone thought it was a crazy idea to climb the mountain in winter.
Mọi người đều cho rằng việc leo núi vào mùa đông là một ý tưởng điên rồ.
the craft fair featured handmade jewelry and unique pottery items.
Chợ thủ công bày bán các món trang sức thủ công và đồ gốm độc đáo.
he received a crank call from an unknown number late at night.
Anh nhận được một cuộc gọi quấy rầy từ một số điện thoại không xác định vào khuya.
the police decided to crack down on illegal parking in the city center.
Cảnh sát quyết định tăng cường xử lý các trường hợp đậu xe trái phép tại trung tâm thành phố.
she sang a gentle cradle song to put the baby to sleep.
Cô hát một bài ru nhẹ nhàng để giúp em bé入睡.
the detective finally managed to crack the code and solve the mystery.
Thám tử cuối cùng đã giải mã và phá được vụ bí ẩn.
he came up with a crafty plan to surprise his wife on her birthday.
Anh đã nghĩ ra một kế hoạch tinh vi để bất ngờ cho vợ mình nhân ngày sinh nhật.
the stock market crash of 2008 affected millions of families worldwide.
Cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán năm 2008 đã ảnh hưởng đến hàng triệu gia đình trên toàn thế giới.
after sitting for too long, his leg started to cramp up painfully.
Sau khi ngồi quá lâu, chân anh bắt đầu đau nhức dữ dội.
crack a joke
Vietnamese_translation
crazy about you
Vietnamese_translation
craft a plan
Vietnamese_translation
crack of dawn
Vietnamese_translation
crash the party
Vietnamese_translation
crawl space
Vietnamese_translation
crank up volume
Vietnamese_translation
crave attention
Vietnamese_translation
crash a car
Vietnamese_translation
cranky old man
Vietnamese_translation
the pilot managed to perform a crash landing on the beach.
Phi công đã kịp thời thực hiện một cú hạ cánh khẩn cấp trên bãi biển.
the baby is just learning to crawl across the living room floor.
Bé đang học cách bò trên sàn phòng khách.
after years of confinement, she began to crave freedom more than anything.
Sau nhiều năm bị giam cầm, cô bắt đầu khao khát tự do hơn bất cứ điều gì khác.
everyone thought it was a crazy idea to climb the mountain in winter.
Mọi người đều cho rằng việc leo núi vào mùa đông là một ý tưởng điên rồ.
the craft fair featured handmade jewelry and unique pottery items.
Chợ thủ công bày bán các món trang sức thủ công và đồ gốm độc đáo.
he received a crank call from an unknown number late at night.
Anh nhận được một cuộc gọi quấy rầy từ một số điện thoại không xác định vào khuya.
the police decided to crack down on illegal parking in the city center.
Cảnh sát quyết định tăng cường xử lý các trường hợp đậu xe trái phép tại trung tâm thành phố.
she sang a gentle cradle song to put the baby to sleep.
Cô hát một bài ru nhẹ nhàng để giúp em bé入睡.
the detective finally managed to crack the code and solve the mystery.
Thám tử cuối cùng đã giải mã và phá được vụ bí ẩn.
he came up with a crafty plan to surprise his wife on her birthday.
Anh đã nghĩ ra một kế hoạch tinh vi để bất ngờ cho vợ mình nhân ngày sinh nhật.
the stock market crash of 2008 affected millions of families worldwide.
Cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán năm 2008 đã ảnh hưởng đến hàng triệu gia đình trên toàn thế giới.
after sitting for too long, his leg started to cramp up painfully.
Sau khi ngồi quá lâu, chân anh bắt đầu đau nhức dữ dội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay