crackline

[Mỹ]/ˈkræklaɪn/
[Anh]/ˈkræklaɪn/

Dịch

n. Một đường viền mỏng hoặc vết nứt trên bề mặt, có thể nhìn thấy trên internet hoặc trên các vật thể như răng.
Các dạng của từ
số nhiềucracklines

Cụm từ & Cách kết hợp

visible crackline

Vietnamese_translation

hairline crackline

Vietnamese_translation

crackline on surface

Vietnamese_translation

deep crackline

Vietnamese_translation

fine crackline

Vietnamese_translation

crackline appeared

Vietnamese_translation

vertical crackline

Vietnamese_translation

longitudinal crackline

Vietnamese_translation

crackline formation

Vietnamese_translation

structural crackline

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the crackline pattern on the surface indicates the material has experienced significant stress during manufacturing.

Mẫu vân nứt trên bề mặt cho thấy vật liệu đã trải qua ứng suất đáng kể trong quá trình sản xuất.

engineers analyzed the crackline propagation to determine whether the bridge structure could safely remain in service.

Kỹ sư đã phân tích sự lan truyền của vân nứt để xác định xem cấu trúc cầu có thể an toàn tiếp tục sử dụng hay không.

the crackline formation was documented using high-resolution imaging equipment before the repair process began.

Sự hình thành vân nứt đã được ghi lại bằng thiết bị hình ảnh độ phân giải cao trước khi bắt đầu quy trình sửa chữa.

researchers measured the crackline density across multiple samples to compare fatigue resistance between alloys.

Nghiên cứu viên đã đo mật độ vân nứt trên nhiều mẫu để so sánh khả năng chống mài mòn giữa các hợp kim.

the crackline spacing in the concrete slab revealed important information about the underlying foundation conditions.

Khoảng cách vân nứt trong tấm bê tông tiết lộ thông tin quan trọng về điều kiện nền móng bên dưới.

automated crackline detection systems can identify potential structural weaknesses before they become critical safety hazards.

Hệ thống phát hiện vân nứt tự động có thể xác định các điểm yếu tiềm tàng về cấu trúc trước khi chúng trở thành mối nguy hiểm an toàn nghiêm trọng.

the comprehensive crackline analysis revealed several stress concentrations that required immediate engineering intervention.

Phân tích vân nứt toàn diện đã tiết lộ nhiều điểm tập trung ứng suất cần can thiệp kỹ thuật ngay lập tức.

modern crackline visualization techniques allow inspectors to see detailed fracture patterns without destructive testing.

Các kỹ thuật trực quan hóa vân nứt hiện đại cho phép các kiểm toán viên quan sát các mô hình nứt chi tiết mà không cần kiểm tra phá hủy.

the complex crackline network discovered during the survey indicated multiple geological fault zones in the area.

Mạng lưới vân nứt phức tạp được phát hiện trong cuộc khảo sát cho thấy nhiều khu vực đứt gãy địa chất trong khu vực.

crackline distribution patterns varied significantly across the specimen when subjected to different temperature conditions.

Mô hình phân bố vân nứt thay đổi đáng kể trên mẫu khi chịu các điều kiện nhiệt độ khác nhau.

the crackline orientation provided crucial evidence about the direction of the original impact force on the vehicle.

Hướng vân nứt cung cấp bằng chứng quan trọng về hướng lực va đập ban đầu tác động lên phương tiện.

advanced software enables precise crackline tracking throughout the entire durability testing cycle of the component.

Phần mềm tiên tiến cho phép theo dõi chính xác vân nứt trong suốt chu kỳ kiểm tra độ bền của bộ phận.

regular crackline monitoring is essential for maintaining the structural integrity of aging infrastructure systems.

Việc giám sát định kỳ vân nứt là cần thiết để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của các hệ thống cơ sở hạ tầng đang già hóa.

the crackline width measurement exceeded safety thresholds, prompting immediate shutdown of the industrial equipment.

Đo lường độ rộng vân nứt vượt quá ngưỡng an toàn, dẫn đến việc ngay lập tức dừng hoạt động thiết bị công nghiệp.

engineers assessed the crackline depth using ultrasonic techniques to determine the appropriate repair methodology.

Kỹ sư đã đánh giá độ sâu vân nứt bằng kỹ thuật siêu âm để xác định phương pháp sửa chữa phù hợp.

the crackline length was systematically recorded for statistical analysis of failure rates in similar materials.

Chiều dài vân nứt được ghi lại có hệ thống để phân tích thống kê tỷ lệ thất bại trong các vật liệu tương tự.

the crackline characteristics observed under microscopy helped identify the specific type of corrosion present.

Các đặc điểm vân nứt được quan sát dưới kính hiển vi giúp xác định loại ăn mòn cụ thể đang tồn tại.

accurate crackline mapping allows construction teams to plan reinforcement measures with greater precision.

Bản đồ vân nứt chính xác cho phép các nhóm xây dựng lập kế hoạch tăng cường với độ chính xác cao hơn.

precise crackline measurement protocols must be followed to ensure reliable data collection during inspections.

Các quy trình đo lường vân nứt chính xác phải được tuân thủ để đảm bảo thu thập dữ liệu đáng tin cậy trong các cuộc kiểm tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay