crayoning time
thời gian tô màu
crayoning fun
vui vẻ khi tô màu
crayoning activity
hoạt động tô màu
crayoning session
buổi tô màu
crayoning project
dự án tô màu
crayoning skills
kỹ năng tô màu
crayoning art
nghệ thuật tô màu
crayoning class
lớp học tô màu
crayoning workshop
hội thảo tô màu
crayoning supplies
dụng cụ tô màu
the children enjoyed crayoning in the park.
Những đứa trẻ thích tô màu trong công viên.
she spent the afternoon crayoning with her friends.
Cô ấy dành buổi chiều tô màu cùng bạn bè.
crayoning helps improve fine motor skills in young kids.
Việc tô màu giúp cải thiện các kỹ năng vận động tinh ở trẻ nhỏ.
he loves crayoning pictures of animals.
Cậu ấy thích tô màu tranh về động vật.
they organized a crayoning competition at school.
Họ đã tổ chức một cuộc thi tô màu tại trường.
crayoning can be a relaxing activity for adults too.
Tô màu cũng có thể là một hoạt động thư giãn cho người lớn.
she bought a new set of crayons for crayoning.
Cô ấy đã mua một bộ bút màu mới để tô màu.
crayoning allows kids to express their creativity.
Việc tô màu cho phép trẻ em thể hiện sự sáng tạo của mình.
after crayoning, they displayed their artwork on the wall.
Sau khi tô màu, họ trưng bày các tác phẩm của mình trên tường.
we had a fun day of crayoning at the community center.
Chúng tôi đã có một ngày vui vẻ tô màu tại trung tâm cộng đồng.
crayoning time
thời gian tô màu
crayoning fun
vui vẻ khi tô màu
crayoning activity
hoạt động tô màu
crayoning session
buổi tô màu
crayoning project
dự án tô màu
crayoning skills
kỹ năng tô màu
crayoning art
nghệ thuật tô màu
crayoning class
lớp học tô màu
crayoning workshop
hội thảo tô màu
crayoning supplies
dụng cụ tô màu
the children enjoyed crayoning in the park.
Những đứa trẻ thích tô màu trong công viên.
she spent the afternoon crayoning with her friends.
Cô ấy dành buổi chiều tô màu cùng bạn bè.
crayoning helps improve fine motor skills in young kids.
Việc tô màu giúp cải thiện các kỹ năng vận động tinh ở trẻ nhỏ.
he loves crayoning pictures of animals.
Cậu ấy thích tô màu tranh về động vật.
they organized a crayoning competition at school.
Họ đã tổ chức một cuộc thi tô màu tại trường.
crayoning can be a relaxing activity for adults too.
Tô màu cũng có thể là một hoạt động thư giãn cho người lớn.
she bought a new set of crayons for crayoning.
Cô ấy đã mua một bộ bút màu mới để tô màu.
crayoning allows kids to express their creativity.
Việc tô màu cho phép trẻ em thể hiện sự sáng tạo của mình.
after crayoning, they displayed their artwork on the wall.
Sau khi tô màu, họ trưng bày các tác phẩm của mình trên tường.
we had a fun day of crayoning at the community center.
Chúng tôi đã có một ngày vui vẻ tô màu tại trung tâm cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay