crayoning

[Mỹ]/ˈkreɪənɪŋ/
[Anh]/ˈkreɪənɪŋ/

Dịch

v.hành động vẽ bằng bút màu

Cụm từ & Cách kết hợp

crayoning time

thời gian tô màu

crayoning fun

vui vẻ khi tô màu

crayoning activity

hoạt động tô màu

crayoning session

buổi tô màu

crayoning project

dự án tô màu

crayoning skills

kỹ năng tô màu

crayoning art

nghệ thuật tô màu

crayoning class

lớp học tô màu

crayoning workshop

hội thảo tô màu

crayoning supplies

dụng cụ tô màu

Câu ví dụ

the children enjoyed crayoning in the park.

Những đứa trẻ thích tô màu trong công viên.

she spent the afternoon crayoning with her friends.

Cô ấy dành buổi chiều tô màu cùng bạn bè.

crayoning helps improve fine motor skills in young kids.

Việc tô màu giúp cải thiện các kỹ năng vận động tinh ở trẻ nhỏ.

he loves crayoning pictures of animals.

Cậu ấy thích tô màu tranh về động vật.

they organized a crayoning competition at school.

Họ đã tổ chức một cuộc thi tô màu tại trường.

crayoning can be a relaxing activity for adults too.

Tô màu cũng có thể là một hoạt động thư giãn cho người lớn.

she bought a new set of crayons for crayoning.

Cô ấy đã mua một bộ bút màu mới để tô màu.

crayoning allows kids to express their creativity.

Việc tô màu cho phép trẻ em thể hiện sự sáng tạo của mình.

after crayoning, they displayed their artwork on the wall.

Sau khi tô màu, họ trưng bày các tác phẩm của mình trên tường.

we had a fun day of crayoning at the community center.

Chúng tôi đã có một ngày vui vẻ tô màu tại trung tâm cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay