creolization

[US]/ˌkriːəlaɪˈzeɪʃən/
[UK]/ˌkriːəlaɪˈzeɪʃən/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình tạo ra một ngôn ngữ creole thông qua việc pha trộn các ngôn ngữ khác nhau; sự hòa quyện của các nền văn hóa và ngôn ngữ

Phrases & Collocations

cultural creolization

nhà văn hóa lai hóa

linguistic creolization

lai hóa ngôn ngữ

creolization process

quá trình lai hóa

creolization theory

thuyết lai hóa

creolization dynamics

động lực học của sự lai hóa

social creolization

lai hóa xã hội

creolization effects

tác động của sự lai hóa

creolization studies

nghiên cứu về sự lai hóa

historical creolization

lai hóa lịch sử

creolization impact

tác động của sự lai hóa

Example Sentences

creolization is a fascinating process in linguistics.

quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp là một quá trình thú vị trong ngôn học.

many cultures experience creolization through globalization.

nhiều nền văn hóa trải qua quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp thông qua toàn cầu hóa.

the creolization of languages can lead to new dialects.

quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp có thể dẫn đến các phương ngữ mới.

creolization can enrich a society's cultural diversity.

quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp có thể làm phong phú thêm sự đa dạng văn hóa của một xã hội.

scholars study creolization to understand cultural exchanges.

các học giả nghiên cứu về quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp để hiểu rõ hơn về sự trao đổi văn hóa.

creolization often occurs in colonial contexts.

quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp thường xảy ra trong các bối cảnh thuộc địa.

the concept of creolization applies to music as well.

khái niệm về quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp cũng áp dụng cho âm nhạc.

creolization can create unique art forms.

quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp có thể tạo ra các hình thức nghệ thuật độc đáo.

understanding creolization helps in studying identity formation.

hiểu rõ về quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp giúp trong việc nghiên cứu hình thành bản sắc.

creolization reflects the blending of different cultural influences.

quá trình tạo ngôn ngữ hỗn hợp phản ánh sự pha trộn của các ảnh hưởng văn hóa khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now