the cathedral features a magnificent crossshaped floor plan that guides visitors through sacred spaces.
Nhà thờ có một mặt bằng hình chữ thập tráng lệ dẫn khách tham quan qua các không gian thiêng liêng.
she designed a crossshaped tattoo on her forearm as a symbol of faith and remembrance.
Cô ấy thiết kế một hình xăm hình chữ thập lên cẳng tay dưới của mình như một biểu tượng của đức tin và sự tưởng nhớ.
the farmer arranged the crops in a crossshaped pattern to maximize sunlight exposure.
Người nông dân sắp xếp cây trồng theo hình chữ thập để tối đa hóa lượng ánh sáng mặt trời.
at the crossroads, the traffic lights form a crossshaped intersection controlling the flow of vehicles.
Ở ngã tư, đèn giao thông tạo thành một giao lộ hình chữ thập điều khiển dòng chảy của các phương tiện.
the formal garden includes a crossshaped hedge maze that challenges visitors with its intricate paths.
Khu vườn trang trọng bao gồm một mê cung hàng rào hình chữ thập khiến khách tham quan phải đối mặt với những con đường phức tạp của nó.
the charity organization adopted a crossshaped logo to represent their humanitarian mission worldwide.
Tổ chức từ thiện đã áp dụng biểu tượng hình chữ thập để đại diện cho nhiệm vụ nhân đạo của họ trên toàn thế giới.
historical records describe the soldier receiving a crossshaped wound during the ancient battle.
Các ghi chép lịch sử mô tả người lính bị thương ở hình chữ thập trong trận chiến cổ đại.
astronomers identified a crossshaped formation of stars in the northern hemisphere's night sky.
Các nhà thiên văn học đã xác định một hình dạng hình chữ thập của các ngôi sao trên bầu trời đêm bán cầu bắc.
the surgeon noticed a distinctive crossshaped scar on the patient's chest during the examination.
Bác sĩ phẫu thuật nhận thấy một vết sẹo hình chữ thập đặc biệt trên ngực bệnh nhân trong quá trình kiểm tra.
military aircraft flew in a crossshaped formation during the national day parade above the capital.
Máy bay quân sự bay theo đội hình hình chữ thập trong cuộc diễu hành ngày quốc gia trên bầu trời thủ đô.
the antique drawer featured an ornate crossshaped keyhole that required a special skeleton key.
Ngăn kéo cổ có một lỗ khóa hình chữ thập trang trí cần một chìa khóa xương đặc biệt.
the craftsman burned a crossshaped mark into the wooden furniture to indicate its authenticity.
Người thợ thủ công đã đốt một dấu hiệu hình chữ thập vào đồ nội thất bằng gỗ để chỉ ra tính xác thực của nó.
archaeologists discovered a crossshaped artifact buried beneath the temple's foundation stones.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một cổ vật hình chữ thập bị chôn dưới các viên đá nền của ngôi đền.
the cathedral features a magnificent crossshaped floor plan that guides visitors through sacred spaces.
Nhà thờ có một mặt bằng hình chữ thập tráng lệ dẫn khách tham quan qua các không gian thiêng liêng.
she designed a crossshaped tattoo on her forearm as a symbol of faith and remembrance.
Cô ấy thiết kế một hình xăm hình chữ thập lên cẳng tay dưới của mình như một biểu tượng của đức tin và sự tưởng nhớ.
the farmer arranged the crops in a crossshaped pattern to maximize sunlight exposure.
Người nông dân sắp xếp cây trồng theo hình chữ thập để tối đa hóa lượng ánh sáng mặt trời.
at the crossroads, the traffic lights form a crossshaped intersection controlling the flow of vehicles.
Ở ngã tư, đèn giao thông tạo thành một giao lộ hình chữ thập điều khiển dòng chảy của các phương tiện.
the formal garden includes a crossshaped hedge maze that challenges visitors with its intricate paths.
Khu vườn trang trọng bao gồm một mê cung hàng rào hình chữ thập khiến khách tham quan phải đối mặt với những con đường phức tạp của nó.
the charity organization adopted a crossshaped logo to represent their humanitarian mission worldwide.
Tổ chức từ thiện đã áp dụng biểu tượng hình chữ thập để đại diện cho nhiệm vụ nhân đạo của họ trên toàn thế giới.
historical records describe the soldier receiving a crossshaped wound during the ancient battle.
Các ghi chép lịch sử mô tả người lính bị thương ở hình chữ thập trong trận chiến cổ đại.
astronomers identified a crossshaped formation of stars in the northern hemisphere's night sky.
Các nhà thiên văn học đã xác định một hình dạng hình chữ thập của các ngôi sao trên bầu trời đêm bán cầu bắc.
the surgeon noticed a distinctive crossshaped scar on the patient's chest during the examination.
Bác sĩ phẫu thuật nhận thấy một vết sẹo hình chữ thập đặc biệt trên ngực bệnh nhân trong quá trình kiểm tra.
military aircraft flew in a crossshaped formation during the national day parade above the capital.
Máy bay quân sự bay theo đội hình hình chữ thập trong cuộc diễu hành ngày quốc gia trên bầu trời thủ đô.
the antique drawer featured an ornate crossshaped keyhole that required a special skeleton key.
Ngăn kéo cổ có một lỗ khóa hình chữ thập trang trí cần một chìa khóa xương đặc biệt.
the craftsman burned a crossshaped mark into the wooden furniture to indicate its authenticity.
Người thợ thủ công đã đốt một dấu hiệu hình chữ thập vào đồ nội thất bằng gỗ để chỉ ra tính xác thực của nó.
archaeologists discovered a crossshaped artifact buried beneath the temple's foundation stones.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một cổ vật hình chữ thập bị chôn dưới các viên đá nền của ngôi đền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay