cumbersomenesses

[Mỹ]/['kʌmbəsəmnesɪz]/
[Anh]/['kʌmbərsəmˌnɛsɪz]/

Dịch

n. tính chất cồng kềnh

Cụm từ & Cách kết hợp

cumbersomenesses arise

sự khó khăn phát sinh

cumbersomenesses increase

sự khó khăn tăng lên

cumbersomenesses diminish

sự khó khăn giảm đi

cumbersomenesses observed

sự khó khăn được quan sát

cumbersomenesses addressed

sự khó khăn được giải quyết

cumbersomenesses noted

sự khó khăn được lưu ý

cumbersomenesses handled

sự khó khăn được xử lý

cumbersomenesses discussed

sự khó khăn được thảo luận

cumbersomenesses identified

sự khó khăn được xác định

cumbersomenesses eliminated

sự khó khăn bị loại bỏ

Câu ví dụ

the cumbersomenesses of the old machinery slowed down production.

những sự cồng kềnh của máy móc cũ đã làm chậm quá trình sản xuất.

we must address the cumbersomenesses in our workflow to improve efficiency.

chúng ta phải giải quyết những sự cồng kềnh trong quy trình làm việc của mình để cải thiện hiệu quả.

her cumbersomenesses in managing the project led to several delays.

những sự cồng kềnh trong việc quản lý dự án của cô ấy đã dẫn đến một số sự chậm trễ.

the cumbersomenesses of the regulations made it difficult to comply.

những sự cồng kềnh của các quy định khiến việc tuân thủ trở nên khó khăn.

they complained about the cumbersomenesses of the application process.

họ phàn nàn về những sự cồng kềnh của quy trình đăng ký.

despite the cumbersomenesses, we managed to complete the task.

bất chấp những sự cồng kềnh, chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

the cumbersomenesses associated with the old system were frustrating.

những sự cồng kềnh liên quan đến hệ thống cũ thật khó chịu.

he found the cumbersomenesses of the instructions hard to follow.

anh thấy những sự cồng kềnh trong hướng dẫn khó hiểu.

the cumbersomenesses of the legal documents were overwhelming.

những sự cồng kềnh của các tài liệu pháp lý là quá sức.

we need to simplify the cumbersomenesses in our reporting process.

chúng ta cần đơn giản hóa những sự cồng kềnh trong quy trình báo cáo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay