| số nhiều | curiousities |
curiosity killed the cat, but satisfaction brought it back.
Tò mò đã giết chết con mèo, nhưng sự thỏa mãn lại mang nó trở lại.
i opened the door out of pure curiosity.
Tôi mở cửa chỉ vì tò mò thuần túy.
the scientist's burning curiosity led to a breakthrough discovery.
Sự tò mò mãnh liệt của nhà khoa học đã dẫn đến một phát hiện đột phá.
traveling satisfies my curiosity about different cultures.
Du lịch thỏa mãn sự tò mò của tôi về các nền văn hóa khác nhau.
children have a natural curiosity that should be encouraged.
Trẻ em có sự tò mò tự nhiên cần được khuyến khích.
her insatiable curiosity made her an excellent researcher.
Sự tò mò vô tận của cô ấy đã khiến cô trở thành một nhà nghiên cứu xuất sắc.
the documentary piqued my curiosity about marine life.
Bộ phim tài liệu đã khơi gợi sự tò mò của tôi về đời sống biển.
he looked at the strange object with obvious curiosity.
Anh ấy nhìn vào vật thể kỳ lạ với sự tò mò rõ rệt.
intellectual curiosity is the foundation of all learning.
Sự tò mò trí tuệ là nền tảng của mọi học tập.
curiosity drove her to explore the abandoned house.
Sự tò mò đã thúc đẩy cô ấy khám phá ngôi nhà bỏ hoang.
the mystery sparked her curiosity and she couldn't rest until she solved it.
Bí ẩn đã khơi dậy sự tò mò của cô ấy và cô không thể nghỉ ngơi cho đến khi giải quyết được nó.
his curiosity got the better of him and he opened the forbidden book.
Sự tò mò đã khiến anh ấy vượt qua giới hạn và mở cuốn sách cấm.
the news article aroused public curiosity about the celebrity's private life.
Bài viết tin tức đã khơi dậy sự tò mò công chúng về đời tư của ngôi sao.
she followed the mysterious sound, driven by curiosity.
Cô ấy theo tiếng động bí ẩn, bị thúc đẩy bởi sự tò mò.
curiosity killed the cat, but satisfaction brought it back.
Tò mò đã giết chết con mèo, nhưng sự thỏa mãn lại mang nó trở lại.
i opened the door out of pure curiosity.
Tôi mở cửa chỉ vì tò mò thuần túy.
the scientist's burning curiosity led to a breakthrough discovery.
Sự tò mò mãnh liệt của nhà khoa học đã dẫn đến một phát hiện đột phá.
traveling satisfies my curiosity about different cultures.
Du lịch thỏa mãn sự tò mò của tôi về các nền văn hóa khác nhau.
children have a natural curiosity that should be encouraged.
Trẻ em có sự tò mò tự nhiên cần được khuyến khích.
her insatiable curiosity made her an excellent researcher.
Sự tò mò vô tận của cô ấy đã khiến cô trở thành một nhà nghiên cứu xuất sắc.
the documentary piqued my curiosity about marine life.
Bộ phim tài liệu đã khơi gợi sự tò mò của tôi về đời sống biển.
he looked at the strange object with obvious curiosity.
Anh ấy nhìn vào vật thể kỳ lạ với sự tò mò rõ rệt.
intellectual curiosity is the foundation of all learning.
Sự tò mò trí tuệ là nền tảng của mọi học tập.
curiosity drove her to explore the abandoned house.
Sự tò mò đã thúc đẩy cô ấy khám phá ngôi nhà bỏ hoang.
the mystery sparked her curiosity and she couldn't rest until she solved it.
Bí ẩn đã khơi dậy sự tò mò của cô ấy và cô không thể nghỉ ngơi cho đến khi giải quyết được nó.
his curiosity got the better of him and he opened the forbidden book.
Sự tò mò đã khiến anh ấy vượt qua giới hạn và mở cuốn sách cấm.
the news article aroused public curiosity about the celebrity's private life.
Bài viết tin tức đã khơi dậy sự tò mò công chúng về đời tư của ngôi sao.
she followed the mysterious sound, driven by curiosity.
Cô ấy theo tiếng động bí ẩn, bị thúc đẩy bởi sự tò mò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay