curlews

[Mỹ]/'kɜːl(j)uː/
[Anh]/'kɝlju/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim.

Câu ví dụ

The curlew is a long-legged, long-billed bird.

Cáo mỏ cong là một loài chim có chân dài, mỏ dài.

The curlew's distinctive call can be heard across the wetlands.

Tiếng kêu đặc trưng của cáo mỏ có thể được nghe thấy trên khắp các vùng đất ngập nước.

Curlews are known for their distinctive curved bills.

Cáo mỏ nổi tiếng với những chiếc mỏ cong đặc trưng của chúng.

The curlew's habitat includes coastal areas and grasslands.

Môi trường sống của cáo mỏ bao gồm các khu vực ven biển và đồng cỏ.

Birdwatchers often seek out curlews during their migrations.

Những người quan sát chim thường tìm kiếm cáo mỏ trong quá trình di cư của chúng.

The curlew's diet consists of insects, crustaceans, and small fish.

Chế độ ăn của cáo mỏ bao gồm côn trùng, giáp xác và cá nhỏ.

The curlew uses its long bill to probe the mud for food.

Cáo mỏ sử dụng mỏ dài của nó để tìm thức ăn dưới lớp bùn.

Curlews are known for their distinctive whistling calls.

Cáo mỏ nổi tiếng với những tiếng kêu huýt sáo đặc trưng của chúng.

The decline in curlew populations is a cause for conservation concern.

Sự suy giảm số lượng cáo mỏ là một mối quan ngại về bảo tồn.

Curlews are a symbol of wilderness and wetland ecosystems.

Cáo mỏ là biểu tượng của vùng hoang dã và các hệ sinh thái đất ngập nước.

Ví dụ thực tế

Curlews have become a rare sight, their numbers plummeting by 50% in 15 years.

Ngáo hoa ngày nay đã trở nên hiếm gặp, số lượng của chúng đã giảm 50% trong 15 năm.

Nguồn: The Economist (Summary)

They could hear the curlew whistling and the plover calling amid that monotonous plash of the waves that murmured all around the coast.

Họ có thể nghe thấy tiếng ngáo hoa rít và tiếng bồ nông kêu giữa tiếng sóng vỗ đều đặn và tiếng sóng biển rì rào xung quanh bờ biển.

Nguồn: American Original Language Arts Volume 5

I see them pass, I hear the calls of those that are articulate, such as the great bittern and the curlew, but I know from books only a few details of their living.

Tôi thấy chúng đi qua, tôi nghe thấy tiếng kêu của những loài có khả năng biểu đạt, như ngáo hoa lớn và ngáo hoa, nhưng tôi chỉ biết một vài chi tiết về cuộc sống của chúng từ sách.

Nguồn: Cross Creek (Part 2)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay