currentnesses updates
các bản cập nhật hiện tại
currentnesses metrics
các chỉ số hiện tại
currentnesses analysis
phân tích hiện tại
currentnesses evaluation
đánh giá hiện tại
currentnesses reports
các báo cáo hiện tại
currentnesses assessment
đánh giá hiện tại
currentnesses standards
tiêu chuẩn hiện tại
currentnesses factors
các yếu tố hiện tại
currentnesses criteria
các tiêu chí hiện tại
currentnesses issues
các vấn đề hiện tại
the currentnesses of the data are crucial for accurate analysis.
tính cập nhật của dữ liệu rất quan trọng để phân tích chính xác.
we need to assess the currentnesses of all our resources.
chúng ta cần đánh giá tính cập nhật của tất cả các nguồn lực của chúng ta.
currentnesses in technology can affect business strategies.
tính cập nhật trong công nghệ có thể ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh.
the currentnesses of news articles determine their relevance.
tính cập nhật của các bài báo tin tức quyết định mức độ liên quan của chúng.
maintaining the currentnesses of our inventory is essential.
duy trì tính cập nhật của hàng tồn kho của chúng ta là điều cần thiết.
we must ensure the currentnesses of our software updates.
chúng ta phải đảm bảo tính cập nhật của các bản cập nhật phần mềm của chúng ta.
the currentnesses of legal documents are critical for compliance.
tính cập nhật của các tài liệu pháp lý rất quan trọng để tuân thủ.
evaluating the currentnesses of trends can guide marketing efforts.
đánh giá tính cập nhật của các xu hướng có thể định hướng các nỗ lực tiếp thị.
currentnesses in scientific research can lead to new discoveries.
tính cập nhật trong nghiên cứu khoa học có thể dẫn đến những khám phá mới.
understanding the currentnesses of social media is vital for engagement.
hiểu được tính cập nhật của mạng xã hội là rất quan trọng để tương tác.
currentnesses updates
các bản cập nhật hiện tại
currentnesses metrics
các chỉ số hiện tại
currentnesses analysis
phân tích hiện tại
currentnesses evaluation
đánh giá hiện tại
currentnesses reports
các báo cáo hiện tại
currentnesses assessment
đánh giá hiện tại
currentnesses standards
tiêu chuẩn hiện tại
currentnesses factors
các yếu tố hiện tại
currentnesses criteria
các tiêu chí hiện tại
currentnesses issues
các vấn đề hiện tại
the currentnesses of the data are crucial for accurate analysis.
tính cập nhật của dữ liệu rất quan trọng để phân tích chính xác.
we need to assess the currentnesses of all our resources.
chúng ta cần đánh giá tính cập nhật của tất cả các nguồn lực của chúng ta.
currentnesses in technology can affect business strategies.
tính cập nhật trong công nghệ có thể ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh.
the currentnesses of news articles determine their relevance.
tính cập nhật của các bài báo tin tức quyết định mức độ liên quan của chúng.
maintaining the currentnesses of our inventory is essential.
duy trì tính cập nhật của hàng tồn kho của chúng ta là điều cần thiết.
we must ensure the currentnesses of our software updates.
chúng ta phải đảm bảo tính cập nhật của các bản cập nhật phần mềm của chúng ta.
the currentnesses of legal documents are critical for compliance.
tính cập nhật của các tài liệu pháp lý rất quan trọng để tuân thủ.
evaluating the currentnesses of trends can guide marketing efforts.
đánh giá tính cập nhật của các xu hướng có thể định hướng các nỗ lực tiếp thị.
currentnesses in scientific research can lead to new discoveries.
tính cập nhật trong nghiên cứu khoa học có thể dẫn đến những khám phá mới.
understanding the currentnesses of social media is vital for engagement.
hiểu được tính cập nhật của mạng xã hội là rất quan trọng để tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay