perform a curtsy
thực hiện cúi chào
she bobbed a curtsy to him.
cô ấy cúi chào lịch sự với anh ấy.
BOTTOM Give me your neaf, Mounsieur Mustardseed. Pray you, leave your curtsy, good mounsieur.
BOTTOM Hãy đưa cho tôi cái đó, Monsieur Mustardseed. Xin vui lòng, hãy cúi chào, thưa Monsieur.
She gave a graceful curtsy before the queen.
Cô ấy cúi chào duyên dáng trước mặt Nữ hoàng.
The little girl practiced her curtsy in front of the mirror.
Cô bé tập cúi chào trước gương.
The ballerina ended her performance with a curtsy.
Nữ vũ công kết thúc màn trình diễn bằng một cái cúi chào.
He greeted the guests with a polite curtsy.
Anh ấy chào khách bằng một cái cúi chào lịch sự.
The princess curtsied to thank the audience for their applause.
Nữ công chúa cúi chào để cảm ơn khán giả đã cổ vũ.
During the royal ceremony, all the attendees curtsied to the king.
Trong buổi lễ hoàng gia, tất cả những người tham dự đều cúi chào nhà vua.
The etiquette instructor taught the young ladies how to curtsy properly.
Giáo viên dạy về nghi thức đã dạy các cô gái trẻ cách cúi chào đúng cách.
As a sign of respect, she curtsied to her elders.
Là dấu hiệu của sự tôn trọng, cô ấy cúi chào người lớn tuổi hơn.
The actress curtsied at the end of her performance to thank the audience.
Nữ diễn viên cúi chào vào cuối buổi biểu diễn để cảm ơn khán giả.
In some cultures, a curtsy is a traditional gesture of respect and courtesy.
Ở một số nền văn hóa, cúi chào là một cử chỉ truyền thống của sự tôn trọng và lịch sự.
perform a curtsy
thực hiện cúi chào
she bobbed a curtsy to him.
cô ấy cúi chào lịch sự với anh ấy.
BOTTOM Give me your neaf, Mounsieur Mustardseed. Pray you, leave your curtsy, good mounsieur.
BOTTOM Hãy đưa cho tôi cái đó, Monsieur Mustardseed. Xin vui lòng, hãy cúi chào, thưa Monsieur.
She gave a graceful curtsy before the queen.
Cô ấy cúi chào duyên dáng trước mặt Nữ hoàng.
The little girl practiced her curtsy in front of the mirror.
Cô bé tập cúi chào trước gương.
The ballerina ended her performance with a curtsy.
Nữ vũ công kết thúc màn trình diễn bằng một cái cúi chào.
He greeted the guests with a polite curtsy.
Anh ấy chào khách bằng một cái cúi chào lịch sự.
The princess curtsied to thank the audience for their applause.
Nữ công chúa cúi chào để cảm ơn khán giả đã cổ vũ.
During the royal ceremony, all the attendees curtsied to the king.
Trong buổi lễ hoàng gia, tất cả những người tham dự đều cúi chào nhà vua.
The etiquette instructor taught the young ladies how to curtsy properly.
Giáo viên dạy về nghi thức đã dạy các cô gái trẻ cách cúi chào đúng cách.
As a sign of respect, she curtsied to her elders.
Là dấu hiệu của sự tôn trọng, cô ấy cúi chào người lớn tuổi hơn.
The actress curtsied at the end of her performance to thank the audience.
Nữ diễn viên cúi chào vào cuối buổi biểu diễn để cảm ơn khán giả.
In some cultures, a curtsy is a traditional gesture of respect and courtesy.
Ở một số nền văn hóa, cúi chào là một cử chỉ truyền thống của sự tôn trọng và lịch sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay