| hiện tại phân từ | curvetting |
| ngôi thứ ba số ít | curvets |
| số nhiều | curvets |
| thì quá khứ | curvetted |
| quá khứ phân từ | curvetted |
curvet gracefully
uốn lượn duyên dáng
curvet sharply
uốn lượn sắc sảo
curvet elegantly
uốn lượn thanh nhã
curvet swiftly
uốn lượn nhanh chóng
curvet smoothly
uốn lượn mượt mà
curvet lightly
uốn lượn nhẹ nhàng
curvet boldly
uốn lượn mạnh mẽ
curvet artistically
uốn lượn nghệ thuật
curvet quickly
uốn lượn nhanh
curvet beautifully
uốn lượn xinh đẹp
the horse began to curvet gracefully in the arena.
con ngựa bắt đầu phi nước ngựa duyên dáng trong đấu trường.
she admired the way the dancer could curvet across the stage.
cô ngưỡng mộ cách người khiêu vũ có thể phi nước ngựa trên sân khấu.
during the performance, the stallion curveted to impress the audience.
trong suốt buổi biểu diễn, con kỳ mã đã phi nước ngựa để gây ấn tượng với khán giả.
the rider encouraged the horse to curvet with a gentle nudge.
người cưỡi khuyến khích con ngựa phi nước ngựa bằng một cái thúc nhẹ nhàng.
he practiced his curvet technique every day to improve his skills.
anh ấy luyện tập kỹ thuật phi nước ngựa của mình mỗi ngày để cải thiện kỹ năng.
the elegant curvet of the horse was a sight to behold.
đường cong duyên dáng của con ngựa là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
in the competition, the curvet was a crucial part of the routine.
trong cuộc thi, cú phi nước ngựa là một phần quan trọng của bài trình diễn.
she learned to curvet after many hours of practice.
cô ấy đã học cách phi nước ngựa sau nhiều giờ luyện tập.
the curvet added flair to the horse's overall performance.
cú phi nước ngựa đã thêm sự lộng lẫy vào màn trình diễn tổng thể của con ngựa.
his ability to curvet with precision impressed the judges.
khả năng phi nước ngựa một cách chính xác của anh ấy đã gây ấn tượng với các trọng tài.
curvet gracefully
uốn lượn duyên dáng
curvet sharply
uốn lượn sắc sảo
curvet elegantly
uốn lượn thanh nhã
curvet swiftly
uốn lượn nhanh chóng
curvet smoothly
uốn lượn mượt mà
curvet lightly
uốn lượn nhẹ nhàng
curvet boldly
uốn lượn mạnh mẽ
curvet artistically
uốn lượn nghệ thuật
curvet quickly
uốn lượn nhanh
curvet beautifully
uốn lượn xinh đẹp
the horse began to curvet gracefully in the arena.
con ngựa bắt đầu phi nước ngựa duyên dáng trong đấu trường.
she admired the way the dancer could curvet across the stage.
cô ngưỡng mộ cách người khiêu vũ có thể phi nước ngựa trên sân khấu.
during the performance, the stallion curveted to impress the audience.
trong suốt buổi biểu diễn, con kỳ mã đã phi nước ngựa để gây ấn tượng với khán giả.
the rider encouraged the horse to curvet with a gentle nudge.
người cưỡi khuyến khích con ngựa phi nước ngựa bằng một cái thúc nhẹ nhàng.
he practiced his curvet technique every day to improve his skills.
anh ấy luyện tập kỹ thuật phi nước ngựa của mình mỗi ngày để cải thiện kỹ năng.
the elegant curvet of the horse was a sight to behold.
đường cong duyên dáng của con ngựa là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
in the competition, the curvet was a crucial part of the routine.
trong cuộc thi, cú phi nước ngựa là một phần quan trọng của bài trình diễn.
she learned to curvet after many hours of practice.
cô ấy đã học cách phi nước ngựa sau nhiều giờ luyện tập.
the curvet added flair to the horse's overall performance.
cú phi nước ngựa đã thêm sự lộng lẫy vào màn trình diễn tổng thể của con ngựa.
his ability to curvet with precision impressed the judges.
khả năng phi nước ngựa một cách chính xác của anh ấy đã gây ấn tượng với các trọng tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay