custom-built home
nhà được xây dựng theo yêu cầu
custom-built furniture
đồ nội thất được làm theo yêu cầu
custom-built system
hệ thống được xây dựng theo yêu cầu
building custom-built
xây dựng theo yêu cầu
custom-built software
phần mềm được xây dựng theo yêu cầu
custom-built solution
giải pháp được xây dựng theo yêu cầu
custom-built shelves
kệ được làm theo yêu cầu
custom-built cabinets
tủ được làm theo yêu cầu
custom-built design
thiết kế theo yêu cầu
custom-built features
tính năng được xây dựng theo yêu cầu
we opted for a custom-built computer to handle the demanding video editing software.
Chúng tôi đã chọn một chiếc máy tính được chế tạo riêng để xử lý phần mềm chỉnh sửa video đòi hỏi.
the architect designed a custom-built home to perfectly fit the unique landscape.
Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà được xây dựng riêng để hoàn toàn phù hợp với cảnh quan độc đáo.
the company specializes in custom-built furniture for both residential and commercial spaces.
Công ty chuyên sản xuất đồ nội thất được chế tạo riêng cho cả không gian sống và thương mại.
the workshop created a custom-built robot for exploring the underwater caves.
Xưởng đã tạo ra một robot được chế tạo riêng để khám phá các hang động dưới nước.
the musician used a custom-built instrument to create a unique and innovative sound.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nhạc cụ được chế tạo riêng để tạo ra một âm thanh độc đáo và sáng tạo.
the team developed a custom-built application to streamline their internal processes.
Nhóm đã phát triển một ứng dụng được chế tạo riêng để hợp lý hóa các quy trình nội bộ của họ.
the artist commissioned a custom-built frame for their valuable painting.
Nghệ sĩ đã đặt hàng một khung được chế tạo riêng cho bức tranh có giá trị của họ.
the research lab required a custom-built sensor array for their experiment.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu cần một mảng cảm biến được chế tạo riêng cho thí nghiệm của họ.
the race car featured a custom-built engine for maximum speed and performance.
Xe đua có động cơ được chế tạo riêng để đạt tốc độ và hiệu suất tối đa.
the bakery offered custom-built cakes for special occasions and celebrations.
Tiệm bánh cung cấp bánh được chế tạo riêng cho các dịp đặc biệt và lễ kỷ niệm.
the company installed a custom-built security system to protect the valuable assets.
Công ty đã lắp đặt một hệ thống an ninh được chế tạo riêng để bảo vệ tài sản có giá trị.
custom-built home
nhà được xây dựng theo yêu cầu
custom-built furniture
đồ nội thất được làm theo yêu cầu
custom-built system
hệ thống được xây dựng theo yêu cầu
building custom-built
xây dựng theo yêu cầu
custom-built software
phần mềm được xây dựng theo yêu cầu
custom-built solution
giải pháp được xây dựng theo yêu cầu
custom-built shelves
kệ được làm theo yêu cầu
custom-built cabinets
tủ được làm theo yêu cầu
custom-built design
thiết kế theo yêu cầu
custom-built features
tính năng được xây dựng theo yêu cầu
we opted for a custom-built computer to handle the demanding video editing software.
Chúng tôi đã chọn một chiếc máy tính được chế tạo riêng để xử lý phần mềm chỉnh sửa video đòi hỏi.
the architect designed a custom-built home to perfectly fit the unique landscape.
Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà được xây dựng riêng để hoàn toàn phù hợp với cảnh quan độc đáo.
the company specializes in custom-built furniture for both residential and commercial spaces.
Công ty chuyên sản xuất đồ nội thất được chế tạo riêng cho cả không gian sống và thương mại.
the workshop created a custom-built robot for exploring the underwater caves.
Xưởng đã tạo ra một robot được chế tạo riêng để khám phá các hang động dưới nước.
the musician used a custom-built instrument to create a unique and innovative sound.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nhạc cụ được chế tạo riêng để tạo ra một âm thanh độc đáo và sáng tạo.
the team developed a custom-built application to streamline their internal processes.
Nhóm đã phát triển một ứng dụng được chế tạo riêng để hợp lý hóa các quy trình nội bộ của họ.
the artist commissioned a custom-built frame for their valuable painting.
Nghệ sĩ đã đặt hàng một khung được chế tạo riêng cho bức tranh có giá trị của họ.
the research lab required a custom-built sensor array for their experiment.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu cần một mảng cảm biến được chế tạo riêng cho thí nghiệm của họ.
the race car featured a custom-built engine for maximum speed and performance.
Xe đua có động cơ được chế tạo riêng để đạt tốc độ và hiệu suất tối đa.
the bakery offered custom-built cakes for special occasions and celebrations.
Tiệm bánh cung cấp bánh được chế tạo riêng cho các dịp đặc biệt và lễ kỷ niệm.
the company installed a custom-built security system to protect the valuable assets.
Công ty đã lắp đặt một hệ thống an ninh được chế tạo riêng để bảo vệ tài sản có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay