custom-made suit
áo vest may đo
custom-made furniture
đồ nội thất may đo
custom-made dress
váy áo may đo
custom-made gift
quà tặng may đo
custom-made jewelry
trang sức may đo
making custom-made items
làm đồ may đo
custom-made cake
bánh ngọt may đo
custom-made shoes
giày dép may đo
get custom-made
đặt may
custom-made design
thiết kế may đo
we ordered custom-made furniture for our new living room.
Chúng tôi đã đặt đồ nội thất được làm riêng cho phòng khách mới của chúng tôi.
she wore a beautiful custom-made dress to the wedding.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy được may riêng rất đẹp đến đám cưới.
the tailor specializes in custom-made suits for men.
Thợ may chuyên làm các bộ suit được may riêng cho nam giới.
he designed a custom-made phone case to protect his device.
Anh ấy đã thiết kế một vỏ điện thoại được làm riêng để bảo vệ thiết bị của mình.
they built a custom-made playground for the children in the park.
Họ đã xây một sân chơi được làm riêng cho những đứa trẻ trong công viên.
the jeweler created a custom-made ring with sparkling diamonds.
Người thợ kim hoàn đã tạo ra một chiếc nhẫn được làm riêng với những viên kim cương lấp lánh.
the company offers custom-made software solutions for businesses.
Công ty cung cấp các giải pháp phần mềm được làm riêng cho doanh nghiệp.
we requested a custom-made cake for my daughter's birthday.
Chúng tôi đã yêu cầu một chiếc bánh được làm riêng cho sinh nhật của con gái tôi.
the artist crafted a custom-made frame for the painting.
Nghệ sĩ đã tạo ra một khung tranh được làm riêng cho bức tranh.
they provided a custom-made training program to meet our needs.
Họ cung cấp một chương trình đào tạo được làm riêng để đáp ứng nhu cầu của chúng tôi.
the architect designed a custom-made house with eco-friendly features.
Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà được làm riêng với các tính năng thân thiện với môi trường.
custom-made suit
áo vest may đo
custom-made furniture
đồ nội thất may đo
custom-made dress
váy áo may đo
custom-made gift
quà tặng may đo
custom-made jewelry
trang sức may đo
making custom-made items
làm đồ may đo
custom-made cake
bánh ngọt may đo
custom-made shoes
giày dép may đo
get custom-made
đặt may
custom-made design
thiết kế may đo
we ordered custom-made furniture for our new living room.
Chúng tôi đã đặt đồ nội thất được làm riêng cho phòng khách mới của chúng tôi.
she wore a beautiful custom-made dress to the wedding.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy được may riêng rất đẹp đến đám cưới.
the tailor specializes in custom-made suits for men.
Thợ may chuyên làm các bộ suit được may riêng cho nam giới.
he designed a custom-made phone case to protect his device.
Anh ấy đã thiết kế một vỏ điện thoại được làm riêng để bảo vệ thiết bị của mình.
they built a custom-made playground for the children in the park.
Họ đã xây một sân chơi được làm riêng cho những đứa trẻ trong công viên.
the jeweler created a custom-made ring with sparkling diamonds.
Người thợ kim hoàn đã tạo ra một chiếc nhẫn được làm riêng với những viên kim cương lấp lánh.
the company offers custom-made software solutions for businesses.
Công ty cung cấp các giải pháp phần mềm được làm riêng cho doanh nghiệp.
we requested a custom-made cake for my daughter's birthday.
Chúng tôi đã yêu cầu một chiếc bánh được làm riêng cho sinh nhật của con gái tôi.
the artist crafted a custom-made frame for the painting.
Nghệ sĩ đã tạo ra một khung tranh được làm riêng cho bức tranh.
they provided a custom-made training program to meet our needs.
Họ cung cấp một chương trình đào tạo được làm riêng để đáp ứng nhu cầu của chúng tôi.
the architect designed a custom-made house with eco-friendly features.
Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà được làm riêng với các tính năng thân thiện với môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay