| ngôi thứ ba số ít | cutinizes |
| hiện tại phân từ | cutinizing |
| thì quá khứ | cutinized |
| quá khứ phân từ | cutinized |
cutinize process
quy trình cắt tỉa
cutinize layer
lớp cắt tỉa
cutinize method
phương pháp cắt tỉa
cutinize feature
tính năng cắt tỉa
cutinize application
ứng dụng cắt tỉa
cutinize technique
kỹ thuật cắt tỉa
cutinize analysis
phân tích cắt tỉa
cutinize structure
cấu trúc cắt tỉa
cutinize function
chức năng cắt tỉa
we need to cutinize our approach to the project.
Chúng tôi cần tinh chỉnh cách tiếp cận dự án của mình.
she decided to cutinize her daily routine for better productivity.
Cô ấy quyết định tinh chỉnh thói quen hàng ngày của mình để tăng năng suất.
it's essential to cutinize the marketing strategy to attract more customers.
Điều cần thiết là tinh chỉnh chiến lược marketing để thu hút thêm khách hàng.
they plan to cutinize the budget to reduce unnecessary expenses.
Họ có kế hoạch tinh chỉnh ngân sách để giảm bớt các chi phí không cần thiết.
to improve efficiency, we should cutinize our communication methods.
Để cải thiện hiệu quả, chúng tôi nên tinh chỉnh các phương pháp giao tiếp của mình.
the team needs to cutinize their workflow for smoother operations.
Đội ngũ cần tinh chỉnh quy trình làm việc của họ để vận hành trơn tru hơn.
in order to succeed, we must cutinize our goals and priorities.
Để thành công, chúng ta phải tinh chỉnh mục tiêu và ưu tiên của mình.
he suggested we cutinize our resources for better allocation.
Anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên tinh chỉnh nguồn lực của mình để phân bổ tốt hơn.
to enhance user experience, we should cutinize the interface design.
Để nâng cao trải nghiệm người dùng, chúng tôi nên tinh chỉnh thiết kế giao diện.
they are working to cutinize the training program for new employees.
Họ đang làm việc để tinh chỉnh chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
cutinize process
quy trình cắt tỉa
cutinize layer
lớp cắt tỉa
cutinize method
phương pháp cắt tỉa
cutinize feature
tính năng cắt tỉa
cutinize application
ứng dụng cắt tỉa
cutinize technique
kỹ thuật cắt tỉa
cutinize analysis
phân tích cắt tỉa
cutinize structure
cấu trúc cắt tỉa
cutinize function
chức năng cắt tỉa
we need to cutinize our approach to the project.
Chúng tôi cần tinh chỉnh cách tiếp cận dự án của mình.
she decided to cutinize her daily routine for better productivity.
Cô ấy quyết định tinh chỉnh thói quen hàng ngày của mình để tăng năng suất.
it's essential to cutinize the marketing strategy to attract more customers.
Điều cần thiết là tinh chỉnh chiến lược marketing để thu hút thêm khách hàng.
they plan to cutinize the budget to reduce unnecessary expenses.
Họ có kế hoạch tinh chỉnh ngân sách để giảm bớt các chi phí không cần thiết.
to improve efficiency, we should cutinize our communication methods.
Để cải thiện hiệu quả, chúng tôi nên tinh chỉnh các phương pháp giao tiếp của mình.
the team needs to cutinize their workflow for smoother operations.
Đội ngũ cần tinh chỉnh quy trình làm việc của họ để vận hành trơn tru hơn.
in order to succeed, we must cutinize our goals and priorities.
Để thành công, chúng ta phải tinh chỉnh mục tiêu và ưu tiên của mình.
he suggested we cutinize our resources for better allocation.
Anh ấy gợi ý rằng chúng ta nên tinh chỉnh nguồn lực của mình để phân bổ tốt hơn.
to enhance user experience, we should cutinize the interface design.
Để nâng cao trải nghiệm người dùng, chúng tôi nên tinh chỉnh thiết kế giao diện.
they are working to cutinize the training program for new employees.
Họ đang làm việc để tinh chỉnh chương trình đào tạo cho nhân viên mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay