economic cyclicities
chu kỳ kinh tế
market cyclicities
chu kỳ thị trường
seasonal cyclicities
chu kỳ mùa
business cyclicities
chu kỳ kinh doanh
climatic cyclicities
chu kỳ khí hậu
social cyclicities
chu kỳ xã hội
financial cyclicities
chu kỳ tài chính
behavioral cyclicities
chu kỳ hành vi
historical cyclicities
chu kỳ lịch sử
cultural cyclicities
chu kỳ văn hóa
cyclicities in nature can be observed in the changing seasons.
các chu kỳ trong tự nhiên có thể được quan sát thấy ở sự thay đổi của các mùa.
the cyclicities of economic trends often affect investment strategies.
các chu kỳ của xu hướng kinh tế thường ảnh hưởng đến các chiến lược đầu tư.
understanding the cyclicities of climate can help in agricultural planning.
hiểu các chu kỳ của khí hậu có thể giúp trong quy hoạch nông nghiệp.
researchers study the cyclicities of diseases to predict outbreaks.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các chu kỳ của bệnh tật để dự đoán các đợt bùng phát.
cyclicities in human behavior can reveal patterns in social interactions.
các chu kỳ trong hành vi của con người có thể tiết lộ các khuôn mẫu trong tương tác xã hội.
artists often draw inspiration from the cyclicities of life.
các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ các chu kỳ của cuộc sống.
the cyclicities of the moon influence ocean tides.
các chu kỳ của mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều đại dương.
understanding the cyclicities of markets is crucial for traders.
hiểu các chu kỳ của thị trường là rất quan trọng đối với các nhà giao dịch.
many cultures celebrate the cyclicities of nature with festivals.
nhiều nền văn hóa ăn mừng các chu kỳ của tự nhiên bằng các lễ hội.
the cyclicities of history often repeat themselves in different forms.
các chu kỳ của lịch sử thường lặp lại theo những hình thức khác nhau.
economic cyclicities
chu kỳ kinh tế
market cyclicities
chu kỳ thị trường
seasonal cyclicities
chu kỳ mùa
business cyclicities
chu kỳ kinh doanh
climatic cyclicities
chu kỳ khí hậu
social cyclicities
chu kỳ xã hội
financial cyclicities
chu kỳ tài chính
behavioral cyclicities
chu kỳ hành vi
historical cyclicities
chu kỳ lịch sử
cultural cyclicities
chu kỳ văn hóa
cyclicities in nature can be observed in the changing seasons.
các chu kỳ trong tự nhiên có thể được quan sát thấy ở sự thay đổi của các mùa.
the cyclicities of economic trends often affect investment strategies.
các chu kỳ của xu hướng kinh tế thường ảnh hưởng đến các chiến lược đầu tư.
understanding the cyclicities of climate can help in agricultural planning.
hiểu các chu kỳ của khí hậu có thể giúp trong quy hoạch nông nghiệp.
researchers study the cyclicities of diseases to predict outbreaks.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các chu kỳ của bệnh tật để dự đoán các đợt bùng phát.
cyclicities in human behavior can reveal patterns in social interactions.
các chu kỳ trong hành vi của con người có thể tiết lộ các khuôn mẫu trong tương tác xã hội.
artists often draw inspiration from the cyclicities of life.
các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ các chu kỳ của cuộc sống.
the cyclicities of the moon influence ocean tides.
các chu kỳ của mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều đại dương.
understanding the cyclicities of markets is crucial for traders.
hiểu các chu kỳ của thị trường là rất quan trọng đối với các nhà giao dịch.
many cultures celebrate the cyclicities of nature with festivals.
nhiều nền văn hóa ăn mừng các chu kỳ của tự nhiên bằng các lễ hội.
the cyclicities of history often repeat themselves in different forms.
các chu kỳ của lịch sử thường lặp lại theo những hình thức khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay